Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang XPF

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 2,143 XPF1 XPF = 0,46674 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,139
Cao nhất
2,171
Trung bình
2,151
Thay đổi
−0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,143+0,002 · +0,09%
23 thg 10, 20262,141+0,002 · +0,08%
22 thg 10, 20262,139−0,004 · −0,19%
21 thg 10, 20262,143+0,001 · +0,03%
20 thg 10, 20262,142−0,003 · −0,12%
19 thg 10, 20262,145−0,003 · −0,13%
18 thg 10, 20262,148+0,006 · +0,28%
17 thg 10, 20262,142−0,004 · −0,16%
16 thg 10, 20262,145−0,005 · −0,23%
15 thg 10, 20262,15−0,005 · −0,25%
14 thg 10, 20262,155−0,008 · −0,35%
13 thg 10, 20262,163+0,003 · +0,16%
12 thg 10, 20262,16−0,003 · −0,16%
11 thg 10, 20262,163+0,008 · +0,36%
10 thg 10, 20262,155+0,002 · +0,10%
9 thg 10, 20262,153−0,011 · −0,50%
8 thg 10, 20262,164+0,004 · +0,19%
7 thg 10, 20262,16−0,004 · −0,18%
6 thg 10, 20262,164−0,007 · −0,31%
5 thg 10, 20262,171+0,013 · +0,62%
4 thg 10, 20262,157−0,001 · −0,03%
3 thg 10, 20262,158−0,001 · −0,04%
2 thg 10, 20262,159+0,008 · +0,38%
1 thg 10, 20262,151+0,002 · +0,10%
30 thg 9, 20262,149+0,005 · +0,22%
29 thg 9, 20262,144+0,005 · +0,21%
28 thg 9, 20262,139−0,003 · −0,14%
27 thg 9, 20262,1420,000 · 0,00%
26 thg 9, 20262,142−0,002 · −0,11%
25 thg 9, 20262,145−0,002 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY2,14 XPF
  • 5 TRY10,71 XPF
  • 10 TRY21,43 XPF
  • 50 TRY107,13 XPF
  • 100 TRY214,25 XPF
  • 500 TRY1.071,26 XPF
  • 1.000 TRY2.142,51 XPF
  • 5.000 TRY10.712,56 XPF
  • 10.000 TRY21.425,11 XPF
  • 10 XPF4,67 TRY
  • 50 XPF23,34 TRY
  • 100 XPF46,67 TRY
  • 250 XPF116,69 TRY
  • 500 XPF233,37 TRY
  • 1.000 XPF466,74 TRY
  • 5.000 XPF2.333,71 TRY
  • 10.000 XPF4.667,42 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 2,143 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,46674 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 2,139, cao nhất 2,171, trung bình 2,151 XPF cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.