Tỷ giá XPF sang JPY
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 1,473 JPY1 JPY = 0,6791 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,473
- Cao nhất
- 1,509
- Trung bình
- 1,49
- Thay đổi
- −2,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,473 | −0,002 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,475 | −0,011 · −0,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,486 | −0,001 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,487 | −0,003 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,49 | +0,002 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,487 | −0,001 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,488 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,488 | +0,002 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,487 | +0,003 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,484 | −0,003 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,486 | +0,004 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,482 | −0,004 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,487 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,486 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,486 | −0,003 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,489 | +0,003 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,486 | −0,005 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,491 | +0,005 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,486 | +0,004 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,481 | −0,008 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,489 | +0,001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,489 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,489 | −0,013 · −0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,501 | +0,009 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,492 | −0,007 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,499 | −0,006 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,505 | +0,004 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,502 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,502 | −0,007 · −0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,509 | +0,003 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPF1,47 JPY
- 5 XPF7,36 JPY
- 10 XPF14,73 JPY
- 25 XPF36,81 JPY
- 50 XPF73,63 JPY
- 100 XPF147,25 JPY
- 500 XPF736,27 JPY
- 1.000 XPF1.472,54 JPY
- 10 JPY6,79 XPF
- 50 JPY33,95 XPF
- 100 JPY67,91 XPF
- 500 JPY339,55 XPF
- 1.000 JPY679,1 XPF
- 5.000 JPY3.395,49 XPF
- 10.000 JPY6.790,98 XPF
- 50.000 JPY33.954,91 XPF
- 100.000 JPY67.909,83 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 1,473 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,6791 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,24%: thấp nhất 1,473, cao nhất 1,509, trung bình 1,49 JPY cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.