Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang XPD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,0000192 XPD1 XPD = 52.022,80 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000161
Cao nhất
0,0000192
Trung bình
0,0000175
Thay đổi
+19,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000192+0,0000001 · +0,70%
23 thg 10, 20260,0000191+0,0000001 · +0,71%
22 thg 10, 20260,000019+0,0000005 · +2,73%
21 thg 10, 20260,0000185+0,0000002 · +1,06%
20 thg 10, 20260,0000183+0,0000004 · +2,50%
19 thg 10, 20260,0000178−0,0000003 · −1,78%
18 thg 10, 20260,0000181+0,0000001 · +0,28%
17 thg 10, 20260,0000181+0,0000005 · +2,66%
16 thg 10, 20260,0000176−0,0000006 · −3,49%
15 thg 10, 20260,0000182+0,0000004 · +2,22%
14 thg 10, 20260,0000179+0,0000002 · +0,95%
13 thg 10, 20260,0000177+0,0000001 · +0,81%
12 thg 10, 20260,0000175−0,0000001 · −0,52%
11 thg 10, 20260,0000176+0,0000001 · +0,38%
10 thg 10, 20260,0000176+0,0000001 · +0,50%
9 thg 10, 20260,0000175−0,0000003 · −1,71%
8 thg 10, 20260,0000178+0,0000003 · +1,45%
7 thg 10, 20260,0000175+0,0000001 · +0,60%
6 thg 10, 20260,00001740,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00001740,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00001740,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000174+0,0000002 · +1,24%
2 thg 10, 20260,0000171+0,0000004 · +2,38%
1 thg 10, 20260,0000167+0,0000001 · +0,48%
30 thg 9, 20260,0000167−0,0000002 · −1,33%
29 thg 9, 20260,0000169+0,0000004 · +2,18%
28 thg 9, 20260,0000165+0,0000004 · +2,65%
27 thg 9, 20260,00001610,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000161−0,0000002 · −1,32%
25 thg 9, 20260,0000163+0,0000002 · +1,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,000019 XPD
  • 5 TRY0,000096 XPD
  • 10 TRY0,000192 XPD
  • 50 TRY0,000961 XPD
  • 100 TRY0,001922 XPD
  • 500 TRY0,009611 XPD
  • 1.000 TRY0,0192 XPD
  • 5.000 TRY0,0961 XPD
  • 10.000 TRY0,1922 XPD
  • 1 XPD52.022,8 TRY
  • 5 XPD260.113,99 TRY
  • 10 XPD520.227,97 TRY
  • 25 XPD1.300.569,94 TRY
  • 50 XPD2.601.139,87 TRY
  • 100 XPD5.202.279,74 TRY
  • 500 XPD26.011.398,71 TRY
  • 1.000 XPD52.022.797,43 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,0000192 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 52.022,80 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,04%: thấp nhất 0,0000161, cao nhất 0,0000192, trung bình 0,0000175 XPD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.