Tỷ giá MNT sang JPY
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,04358 JPY1 JPY = 22,945 MNTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04356
- Cao nhất
- 0,04407
- Trung bình
- 0,04388
- Thay đổi
- −0,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04358 | +0,00002 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04356 | −0,00003 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04359 | −0,00023 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04382 | −0,00010 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04393 | −0,00004 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04396 | +0,00004 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04393 | −0,00001 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04394 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04394 | +0,00007 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04388 | +0,00005 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04383 | −0,00014 · −0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04397 | −0,00004 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,044 | −0,00001 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04402 | −0,00001 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04403 | −0,00004 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04407 | +0,00011 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04396 | −0,00001 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04398 | −0,00007 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04405 | +0,00007 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04398 | +0,00006 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04392 | +0,00002 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0439 | +0,00001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04389 | +0,00001 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04387 | −0,00017 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04404 | +0,00037 · +0,86% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04366 | −0,00009 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04376 | −0,00008 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04384 | +0,00009 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04374 | +0,00002 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04373 | −0,00029 · −0,66% |
Số tiền phổ biến
- 100 MNT4,36 JPY
- 500 MNT21,79 JPY
- 1.000 MNT43,58 JPY
- 2.500 MNT108,96 JPY
- 5.000 MNT217,91 JPY
- 10.000 MNT435,82 JPY
- 50.000 MNT2.179,11 JPY
- 100.000 MNT4.358,23 JPY
- 10 JPY229,45 MNT
- 50 JPY1.147,26 MNT
- 100 JPY2.294,51 MNT
- 500 JPY11.472,55 MNT
- 1.000 JPY22.945,11 MNT
- 5.000 JPY114.725,54 MNT
- 10.000 JPY229.451,08 MNT
- 50.000 JPY1.147.255,42 MNT
- 100.000 JPY2.294.510,85 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,04358 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 22,945 MNT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,99%: thấp nhất 0,04356, cao nhất 0,04407, trung bình 0,04388 JPY cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.