Tỷ giá TRY sang LAK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 452,70 LAK1 LAK = 0,002209 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 452,03
- Cao nhất
- 459,20
- Trung bình
- 455,69
- Thay đổi
- −1,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 452,70 | −1,84 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 454,54 | +0,87 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 453,68 | +1,13 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 452,55 | +0,15 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 452,40 | −3,16 · −0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 455,56 | +3,11 · +0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 452,45 | −1,92 · −0,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 454,37 | −1,38 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 455,74 | +1,96 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 453,78 | +1,75 · +0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 452,03 | −0,43 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 452,45 | −2,41 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 454,87 | +0,98 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 453,88 | −0,25 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 454,13 | −2,88 · −0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 457,01 | +1,15 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 455,86 | −0,42 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 456,28 | −0,02 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 456,30 | −2,18 · −0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 458,48 | +2,53 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 455,96 | −2,88 · −0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 458,83 | +1,43 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 457,40 | −1,80 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 459,20 | +0,24 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 458,96 | +0,40 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 458,56 | +1,37 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 457,19 | −0,16 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 457,36 | +0,46 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 456,89 | −1,06 · −0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 457,95 | −1,11 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY452,7 LAK
- 5 TRY2.263,5 LAK
- 10 TRY4.527 LAK
- 50 TRY22.634,98 LAK
- 100 TRY45.269,96 LAK
- 500 TRY226.349,8 LAK
- 1.000 TRY452.699,61 LAK
- 5.000 TRY2.263.498,03 LAK
- 10.000 TRY4.526.996,07 LAK
- 1.000 LAK2,21 TRY
- 5.000 LAK11,04 TRY
- 10.000 LAK22,09 TRY
- 25.000 LAK55,22 TRY
- 50.000 LAK110,45 TRY
- 100.000 LAK220,9 TRY
- 500.000 LAK1.104,49 TRY
- 1.000.000 LAK2.208,97 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 452,70 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,002209 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,38%: thấp nhất 452,03, cao nhất 459,20, trung bình 455,69 LAK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.