Tỷ giá KHR sang JPY
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,03844 JPY1 JPY = 26,012 KHRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03844
- Cao nhất
- 0,03911
- Trung bình
- 0,03886
- Thay đổi
- −1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03844 | −0,00013 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03857 | −0,00020 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03877 | −0,00015 · −0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03892 | +0,00006 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03886 | +0,00006 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03879 | −0,00007 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03887 | +0,00002 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03885 | −0,00002 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03886 | +0,00005 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03881 | −0,00008 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03889 | −0,00003 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03892 | −0,00010 · −0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03902 | +0,00004 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03898 | +0,00008 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0389 | −0,00005 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03895 | +0,00007 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03889 | −0,00023 · −0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03911 | +0,00009 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03903 | +0,00004 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03899 | +0,00010 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03889 | −0,00004 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03893 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03892 | −0,00014 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03906 | +0,00031 · +0,81% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03875 | −0,00003 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03878 | +0,00003 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03875 | +0,00001 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03874 | −0,00001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03875 | −0,00020 · −0,52% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03895 |
Số tiền phổ biến
- 100 KHR3,84 JPY
- 500 KHR19,22 JPY
- 1.000 KHR38,44 JPY
- 2.500 KHR96,11 JPY
- 5.000 KHR192,22 JPY
- 10.000 KHR384,43 JPY
- 50.000 KHR1.922,16 JPY
- 100.000 KHR3.844,32 JPY
- 10 JPY260,12 KHR
- 50 JPY1.300,62 KHR
- 100 JPY2.601,24 KHR
- 500 JPY13.006,2 KHR
- 1.000 JPY26.012,39 KHR
- 5.000 JPY130.061,97 KHR
- 10.000 JPY260.123,95 KHR
- 50.000 JPY1.300.619,74 KHR
- 100.000 JPY2.601.239,48 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,03844 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 26,012 KHR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,31%: thấp nhất 0,03844, cao nhất 0,03911, trung bình 0,03886 JPY cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.