Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang KHR

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 82,067 KHR1 KHR = 0,01219 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
81,844
Cao nhất
83,269
Trung bình
82,46
Thay đổi
−1,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202682,067+0,224 · +0,27%
23 thg 10, 202681,844−0,133 · −0,16%
22 thg 10, 202681,977+0,085 · +0,10%
21 thg 10, 202681,892−0,247 · −0,30%
20 thg 10, 202682,138−0,104 · −0,13%
19 thg 10, 202682,2430,000 · 0,00%
18 thg 10, 202682,243+0,191 · +0,23%
17 thg 10, 202682,052−0,018 · −0,02%
16 thg 10, 202682,071−0,116 · −0,14%
15 thg 10, 202682,187−0,177 · −0,22%
14 thg 10, 202682,364−0,032 · −0,04%
13 thg 10, 202682,396+0,115 · +0,14%
12 thg 10, 202682,281−0,186 · −0,23%
11 thg 10, 202682,467+0,126 · +0,15%
10 thg 10, 202682,341+0,049 · +0,06%
9 thg 10, 202682,292−0,388 · −0,47%
8 thg 10, 202682,68+0,339 · +0,41%
7 thg 10, 202682,341−0,040 · −0,05%
6 thg 10, 202682,38−0,092 · −0,11%
5 thg 10, 202682,473−0,144 · −0,17%
4 thg 10, 202682,617+0,095 · +0,11%
3 thg 10, 202682,523−0,041 · −0,05%
2 thg 10, 202682,564−0,106 · −0,13%
1 thg 10, 202682,67−0,078 · −0,09%
30 thg 9, 202682,748−0,141 · −0,17%
29 thg 9, 202682,888−0,230 · −0,28%
28 thg 9, 202683,119+0,070 · +0,08%
27 thg 9, 202683,049+0,037 · +0,04%
26 thg 9, 202683,012−0,068 · −0,08%
25 thg 9, 202683,08−0,189 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY82,07 KHR
  • 5 TRY410,34 KHR
  • 10 TRY820,67 KHR
  • 50 TRY4.103,37 KHR
  • 100 TRY8.206,74 KHR
  • 500 TRY41.033,71 KHR
  • 1.000 TRY82.067,42 KHR
  • 5.000 TRY410.337,12 KHR
  • 10.000 TRY820.674,24 KHR
  • 100 KHR1,22 TRY
  • 500 KHR6,09 TRY
  • 1.000 KHR12,19 TRY
  • 2.500 KHR30,46 TRY
  • 5.000 KHR60,93 TRY
  • 10.000 KHR121,85 TRY
  • 50.000 KHR609,26 TRY
  • 100.000 KHR1.218,51 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 82,067 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,01219 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,44%: thấp nhất 81,844, cao nhất 83,269, trung bình 82,46 KHR cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.