Tỷ giá TRY sang IRR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 36.854,48 IRR1 IRR = 0,0000271 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 28.063,82
- Cao nhất
- 36.957,30
- Trung bình
- 34.453,38
- Thay đổi
- +30,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 36.854,48 | +0,80 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 36.853,69 | −101,38 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 36.955,06 | +6,26 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 36.948,80 | −8,49 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 36.957,30 | +706,18 · +1,95% |
| 19 thg 10, 2026 | 36.251,12 | −68,41 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 36.319,53 | +102,65 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 36.216,88 | +2,79 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 36.214,09 | −4,36 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 36.218,45 | +183,05 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 36.035,40 | −5,54 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 36.040,95 | −51,16 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 36.092,11 | −47,19 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 36.139,30 | +130,84 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 36.008,47 | +900,82 · +2,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 35.107,65 | −88,88 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 35.196,53 | −20,98 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 35.217,50 | −1.356,05 · −3,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 36.573,56 | +1.096,24 · +3,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 35.477,32 | −72,39 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 35.549,71 | −12,36 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 35.562,08 | +6,42 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 35.555,66 | +997,46 · +2,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 34.558,20 | +0,76 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 34.557,44 | +6.493,62 · +23,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 28.063,82 | −6,35 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 28.070,17 | −39,42 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 28.109,60 | +1,22 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 28.108,37 | +15,60 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 28.092,77 | −55,95 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY36.854,48 IRR
- 5 TRY184.272,42 IRR
- 10 TRY368.544,84 IRR
- 50 TRY1.842.724,21 IRR
- 100 TRY3.685.448,43 IRR
- 500 TRY18.427.242,13 IRR
- 1.000 TRY36.854.484,26 IRR
- 5.000 TRY184.272.421,32 IRR
- 10.000 TRY368.544.842,64 IRR
- 100.000 IRR2,71 TRY
- 500.000 IRR13,57 TRY
- 1.000.000 IRR27,13 TRY
- 2.500.000 IRR67,83 TRY
- 5.000.000 IRR135,67 TRY
- 10.000.000 IRR271,34 TRY
- 50.000.000 IRR1.356,69 TRY
- 100.000.000 IRR2.713,37 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 36.854,48 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000271 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +30,93%: thấp nhất 28.063,82, cao nhất 36.957,30, trung bình 34.453,38 IRR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.