Tỷ giá ILS sang YER
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 76,108 YER1 YER = 0,01314 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 75,895
- Cao nhất
- 77,977
- Trung bình
- 76,943
- Thay đổi
- −2,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 76,108 | +0,213 · +0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 75,895 | −0,379 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 76,274 | −0,148 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 76,422 | +0,009 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 76,413 | +0,197 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 76,216 | −0,250 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 76,466 | +0,154 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 76,312 | −0,101 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 76,412 | +0,192 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 76,22 | −0,739 · −0,96% |
| 14 thg 10, 2026 | 76,959 | +0,346 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 76,614 | −0,424 · −0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 77,037 | −0,018 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 77,055 | −0,055 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 77,11 | −0,257 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 77,367 | +0,336 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 77,031 | −0,370 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 77,401 | +0,166 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 77,235 | −0,224 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 77,459 | +0,386 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 77,073 | −0,367 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 77,441 | +0,436 · +0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 77,004 | −0,081 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 77,085 | +0,050 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 77,034 | +0,054 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 76,98 | −0,606 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 77,586 | −0,391 · −0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 77,977 | +0,310 · +0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 77,667 | 0,000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 77,668 | −0,048 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS76,11 YER
- 5 ILS380,54 YER
- 10 ILS761,08 YER
- 50 ILS3.805,4 YER
- 100 ILS7.610,79 YER
- 500 ILS38.053,97 YER
- 1.000 ILS76.107,94 YER
- 5.000 ILS380.539,72 YER
- 10.000 ILS761.079,44 YER
- 100 YER1,31 ILS
- 500 YER6,57 ILS
- 1.000 YER13,14 ILS
- 2.500 YER32,85 ILS
- 5.000 YER65,7 ILS
- 10.000 YER131,39 ILS
- 50.000 YER656,96 ILS
- 100.000 YER1.313,92 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 76,108 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,01314 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,07%: thấp nhất 75,895, cao nhất 77,977, trung bình 76,943 YER cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.