Tỷ giá ILS sang XPT
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,0002075 XPT1 XPT = 4.819,60 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001842
- Cao nhất
- 0,0002075
- Trung bình
- 0,0001936
- Thay đổi
- +10,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002075 | +0,0000028 · +1,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002047 | +0,0000024 · +1,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002023 | +0,0000051 · +2,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001972 | +0,0000013 · +0,69% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001958 | +0,0000011 · +0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001948 | −0,0000031 · −1,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001979 | +0,0000004 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001975 | +0,0000009 · +0,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001966 | −0,0000042 · −2,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002008 | +0,0000051 · +2,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001957 | +0,0000045 · +2,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001912 | −0,0000012 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001925 | −0,0000002 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001927 | −0,0000001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001928 | −0,0000017 · −0,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001945 | −0,0000017 · −0,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001962 | +0,0000023 · +1,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001938 | +0,0000027 · +1,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001911 | −0,0000006 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001917 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001917 | −0,0000009 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001926 | +0,0000056 · +2,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001871 | −0,0000017 · −0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001888 | −0,0000020 · −1,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001908 | −0,0000010 · −0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001918 | +0,0000030 · +1,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001888 | +0,0000038 · +2,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000185 | +0,0000008 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001842 | −0,0000032 · −1,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001875 | +0,0000004 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,000207 XPT
- 5 ILS0,001037 XPT
- 10 ILS0,002075 XPT
- 50 ILS0,0104 XPT
- 100 ILS0,0207 XPT
- 500 ILS0,1037 XPT
- 1.000 ILS0,2075 XPT
- 5.000 ILS1,04 XPT
- 10.000 ILS2,07 XPT
- 1 XPT4.819,6 ILS
- 5 XPT24.098,02 ILS
- 10 XPT48.196,03 ILS
- 25 XPT120.490,09 ILS
- 50 XPT240.980,17 ILS
- 100 XPT481.960,34 ILS
- 500 XPT2.409.801,72 ILS
- 1.000 XPT4.819.603,45 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,0002075 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 4.819,60 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,95%: thấp nhất 0,0001842, cao nhất 0,0002075, trung bình 0,0001936 XPT cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.