Tỷ giá ILS sang XPF
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 34,297 XPF1 XPF = 0,02916 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 34,173
- Cao nhất
- 34,964
- Trung bình
- 34,51
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 34,297 | +0,102 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 34,195 | −0,090 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 34,285 | −0,111 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 34,397 | +0,027 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 34,37 | +0,076 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 34,294 | −0,087 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 34,381 | +0,070 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 34,311 | −0,048 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 34,359 | +0,050 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 34,309 | −0,389 · −1,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 34,698 | +0,046 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 34,652 | −0,096 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 34,749 | −0,007 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 34,756 | −0,022 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 34,778 | −0,002 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 34,781 | +0,048 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 34,733 | −0,080 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 34,813 | +0,020 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 34,794 | −0,170 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 34,964 | +0,403 · +1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 34,56 | −0,177 · −0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 34,738 | +0,195 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 34,543 | +0,169 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 34,374 | +0,058 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 34,316 | +0,143 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 34,173 | −0,186 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 34,359 | −0,170 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 34,529 | +0,140 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 34,389 | −0,066 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 34,455 | +0,002 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS34,3 XPF
- 5 ILS171,49 XPF
- 10 ILS342,97 XPF
- 50 ILS1.714,85 XPF
- 100 ILS3.429,7 XPF
- 500 ILS17.148,52 XPF
- 1.000 ILS34.297,04 XPF
- 5.000 ILS171.485,19 XPF
- 10.000 ILS342.970,37 XPF
- 100 XPF2,92 ILS
- 500 XPF14,58 ILS
- 1.000 XPF29,16 ILS
- 2.500 XPF72,89 ILS
- 5.000 XPF145,79 ILS
- 10.000 XPF291,57 ILS
- 50.000 XPF1.457,85 ILS
- 100.000 XPF2.915,7 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 34,297 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,02916 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 34,173, cao nhất 34,964, trung bình 34,51 XPF cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.