Tỷ giá XPF sang ILS
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,02915 ILS1 ILS = 34,304 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0286
- Cao nhất
- 0,02926
- Trung bình
- 0,02898
- Thay đổi
- +0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02915 | −0,00001 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02916 | −0,00009 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02924 | +0,00008 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02917 | +0,00009 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02907 | −0,00002 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0291 | −0,00006 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02916 | +0,00007 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02909 | −0,00006 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02915 | +0,00004 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0291 | −0,00004 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02915 | +0,00033 · +1,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02882 | −0,00004 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02886 | +0,00008 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02878 | +0,00001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02877 | +0,00002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02875 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02875 | −0,00004 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02879 | +0,00007 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02872 | −0,00002 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02874 | +0,00014 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0286 | −0,00033 · −1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02893 | +0,00015 · +0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02879 | −0,00016 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02895 | −0,00014 · −0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02909 | −0,00005 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02914 | −0,00012 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02926 | +0,00016 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0291 | +0,00014 · +0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02896 | −0,00012 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02908 | +0,00006 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 XPF2,92 ILS
- 500 XPF14,58 ILS
- 1.000 XPF29,15 ILS
- 2.500 XPF72,88 ILS
- 5.000 XPF145,76 ILS
- 10.000 XPF291,51 ILS
- 50.000 XPF1.457,57 ILS
- 100.000 XPF2.915,14 ILS
- 1 ILS34,3 XPF
- 5 ILS171,52 XPF
- 10 ILS343,04 XPF
- 50 ILS1.715,18 XPF
- 100 ILS3.430,37 XPF
- 500 ILS17.151,83 XPF
- 1.000 ILS34.303,66 XPF
- 5.000 ILS171.518,32 XPF
- 10.000 ILS343.036,63 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,02915 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 34,304 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 0,0286, cao nhất 0,02926, trung bình 0,02898 ILS cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.