Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang QAR

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 1,172 QAR1 QAR = 0,85314 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,17
Cao nhất
1,20
Trung bình
1,185
Thay đổi
−1,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,172+0,002 · +0,21%
23 thg 10, 20261,17−0,006 · −0,53%
22 thg 10, 20261,176−0,002 · −0,19%
21 thg 10, 20261,1780,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,178+0,003 · +0,28%
19 thg 10, 20261,175−0,004 · −0,34%
18 thg 10, 20261,179+0,002 · +0,20%
17 thg 10, 20261,176−0,002 · −0,13%
16 thg 10, 20261,178+0,003 · +0,26%
15 thg 10, 20261,175−0,012 · −1,00%
14 thg 10, 20261,187+0,005 · +0,45%
13 thg 10, 20261,181−0,006 · −0,50%
12 thg 10, 20261,187−0,001 · −0,05%
11 thg 10, 20261,188−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20261,188−0,004 · −0,33%
9 thg 10, 20261,192+0,005 · +0,44%
8 thg 10, 20261,187−0,005 · −0,46%
7 thg 10, 20261,193+0,002 · +0,20%
6 thg 10, 20261,19−0,002 · −0,21%
5 thg 10, 20261,193+0,006 · +0,50%
4 thg 10, 20261,187−0,006 · −0,47%
3 thg 10, 20261,192+0,007 · +0,56%
2 thg 10, 20261,186−0,001 · −0,07%
1 thg 10, 20261,1870,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,186+0,002 · +0,17%
29 thg 9, 20261,184−0,009 · −0,79%
28 thg 9, 20261,194−0,006 · −0,52%
27 thg 9, 20261,20+0,005 · +0,42%
26 thg 9, 20261,1950,000 · 0,00%
25 thg 9, 20261,195

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS1,17 QAR
  • 5 ILS5,86 QAR
  • 10 ILS11,72 QAR
  • 50 ILS58,61 QAR
  • 100 ILS117,21 QAR
  • 500 ILS586,07 QAR
  • 1.000 ILS1.172,14 QAR
  • 5.000 ILS5.860,68 QAR
  • 10.000 ILS11.721,37 QAR
  • 10 QAR8,53 ILS
  • 50 QAR42,66 ILS
  • 100 QAR85,31 ILS
  • 250 QAR213,29 ILS
  • 500 QAR426,57 ILS
  • 1.000 QAR853,14 ILS
  • 5.000 QAR4.265,71 ILS
  • 10.000 QAR8.531,43 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 1,172 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 0,85314 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,91%: thấp nhất 1,17, cao nhất 1,20, trung bình 1,185 QAR cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.