Tỷ giá QAR sang ILS
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 0,85314 ILS1 ILS = 1,172 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,83342
- Cao nhất
- 0,85496
- Trung bình
- 0,84374
- Thay đổi
- +2,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,85314 | −0,00182 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,85496 | +0,00449 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,85047 | +0,00162 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,84885 | −0,00006 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,84891 | −0,00237 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,85129 | +0,00287 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,84842 | −0,00173 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,85015 | +0,00109 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,84906 | −0,00219 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,85125 | +0,00847 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,84277 | −0,00381 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,84659 | +0,00426 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,84233 | +0,00041 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,84191 | +0,00041 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,84151 | +0,00281 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,8387 | −0,00367 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,84236 | +0,00387 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,8385 | −0,00165 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,84015 | +0,00174 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,83842 | −0,00416 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,84258 | +0,00395 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,83863 | −0,00474 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,84337 | +0,00060 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,84277 | −0,00025 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,84302 | −0,00141 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,84443 | +0,00665 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,83778 | +0,00436 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,83342 | −0,00346 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,83688 | +0,00003 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,83686 | +0,00047 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 QAR8,53 ILS
- 50 QAR42,66 ILS
- 100 QAR85,31 ILS
- 250 QAR213,29 ILS
- 500 QAR426,57 ILS
- 1.000 QAR853,14 ILS
- 5.000 QAR4.265,71 ILS
- 10.000 QAR8.531,43 ILS
- 1 ILS1,17 QAR
- 5 ILS5,86 QAR
- 10 ILS11,72 QAR
- 50 ILS58,61 QAR
- 100 ILS117,21 QAR
- 500 ILS586,07 QAR
- 1.000 ILS1.172,14 QAR
- 5.000 ILS5.860,68 QAR
- 10.000 ILS11.721,37 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 0,85314 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1,172 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,83342, cao nhất 0,85496, trung bình 0,84374 ILS cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.