Tỷ giá ILS sang LKR
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 106,95 LKR1 LKR = 0,0093504 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 106,66
- Cao nhất
- 108,81
- Trung bình
- 107,68
- Thay đổi
- −1,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 106,95 | +0,10 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 106,85 | +0,19 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 106,66 | −0,54 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 107,19 | −0,10 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 107,30 | −0,02 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 107,32 | +0,30 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 107,02 | −0,24 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 107,25 | +0,23 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 107,03 | −0,10 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 107,13 | +0,30 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 106,83 | −0,95 · −0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 107,78 | +0,39 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 107,39 | −0,46 · −0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 107,85 | −0,09 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 107,94 | −0,07 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 108,01 | −0,26 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 108,27 | +0,44 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 107,83 | −0,48 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 108,31 | +0,46 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 107,85 | −0,44 · −0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 108,29 | +0,46 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 107,83 | −0,48 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 108,31 | +0,52 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 107,79 | −0,06 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 107,85 | +0,04 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 107,81 | +0,16 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 107,66 | −0,70 · −0,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 108,36 | −0,46 · −0,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 108,81 | +0,51 · +0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 108,30 | −0,05 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS106,95 LKR
- 5 ILS534,73 LKR
- 10 ILS1.069,47 LKR
- 50 ILS5.347,34 LKR
- 100 ILS10.694,69 LKR
- 500 ILS53.473,44 LKR
- 1.000 ILS106.946,88 LKR
- 5.000 ILS534.734,42 LKR
- 10.000 ILS1.069.468,83 LKR
- 1.000 LKR9,35 ILS
- 5.000 LKR46,75 ILS
- 10.000 LKR93,5 ILS
- 25.000 LKR233,76 ILS
- 50.000 LKR467,52 ILS
- 100.000 LKR935,04 ILS
- 500.000 LKR4.675,22 ILS
- 1.000.000 LKR9.350,44 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 106,95 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0093504 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,29%: thấp nhất 106,66, cao nhất 108,81, trung bình 107,68 LKR cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.