Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang ILS

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,0093504 ILS1 ILS = 106,95 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0091902
Cao nhất
0,0093759
Trung bình
0,009287
Thay đổi
+1,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0093504−0,0000087 · −0,09%
24 thg 10, 20260,0093591−0,0000168 · −0,18%
23 thg 10, 20260,0093759+0,0000471 · +0,51%
22 thg 10, 20260,0093288+0,0000088 · +0,09%
21 thg 10, 20260,00932+0,0000021 · +0,02%
20 thg 10, 20260,0093179−0,0000265 · −0,28%
19 thg 10, 20260,0093444+0,0000208 · +0,22%
18 thg 10, 20260,0093236−0,0000200 · −0,21%
17 thg 10, 20260,0093436+0,0000089 · +0,10%
16 thg 10, 20260,0093347−0,0000264 · −0,28%
15 thg 10, 20260,0093611+0,0000829 · +0,89%
14 thg 10, 20260,0092782−0,0000334 · −0,36%
13 thg 10, 20260,0093116+0,0000396 · +0,43%
12 thg 10, 20260,0092719+0,0000075 · +0,08%
11 thg 10, 20260,0092644+0,0000059 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0092585+0,0000225 · +0,24%
9 thg 10, 20260,009236−0,0000378 · −0,41%
8 thg 10, 20260,0092738+0,0000413 · +0,45%
7 thg 10, 20260,0092326−0,0000393 · −0,42%
6 thg 10, 20260,0092718+0,0000374 · +0,40%
5 thg 10, 20260,0092345−0,0000397 · −0,43%
4 thg 10, 20260,0092742+0,0000411 · +0,45%
3 thg 10, 20260,0092331−0,0000442 · −0,48%
2 thg 10, 20260,0092772+0,0000054 · +0,06%
1 thg 10, 20260,0092718−0,0000036 · −0,04%
30 thg 9, 20260,0092754−0,0000134 · −0,14%
29 thg 9, 20260,0092888+0,0000600 · +0,65%
28 thg 9, 20260,0092289+0,0000387 · +0,42%
27 thg 9, 20260,0091902−0,0000436 · −0,47%
26 thg 9, 20260,0092338+0,0000040 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 LKR9,35 ILS
  • 5.000 LKR46,75 ILS
  • 10.000 LKR93,5 ILS
  • 25.000 LKR233,76 ILS
  • 50.000 LKR467,52 ILS
  • 100.000 LKR935,04 ILS
  • 500.000 LKR4.675,22 ILS
  • 1.000.000 LKR9.350,44 ILS
  • 1 ILS106,95 LKR
  • 5 ILS534,73 LKR
  • 10 ILS1.069,47 LKR
  • 50 ILS5.347,34 LKR
  • 100 ILS10.694,69 LKR
  • 500 ILS53.473,44 LKR
  • 1.000 ILS106.946,88 LKR
  • 5.000 ILS534.734,42 LKR
  • 10.000 ILS1.069.468,83 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,0093504 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 106,95 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,31%: thấp nhất 0,0091902, cao nhất 0,0093759, trung bình 0,009287 ILS cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.