Tỷ giá ILS sang KMF
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 141,40 KMF1 KMF = 0,0070723 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 140,89
- Cao nhất
- 144,14
- Trung bình
- 142,27
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 141,40 | +0,42 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 140,98 | −0,37 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 141,35 | −0,46 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 141,81 | +0,11 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 141,70 | +0,31 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 141,38 | −0,36 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 141,74 | +0,29 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 141,45 | −0,20 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 141,65 | +0,21 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 141,45 | −1,60 · −1,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 143,05 | +0,19 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 142,86 | −0,40 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 143,26 | −0,03 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 143,29 | −0,09 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 143,38 | −0,01 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 143,39 | +0,20 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 143,19 | −0,33 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 143,52 | +0,08 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 143,44 | −0,70 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 144,14 | +1,66 · +1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 142,48 | −0,73 · −0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 143,21 | +0,80 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 142,41 | +0,70 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 141,71 | +0,24 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 141,47 | +0,59 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 140,89 | −0,76 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 141,65 | −0,70 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 142,35 | +0,58 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 141,77 | −0,27 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 142,05 | +0,01 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS141,4 KMF
- 5 ILS706,98 KMF
- 10 ILS1.413,96 KMF
- 50 ILS7.069,8 KMF
- 100 ILS14.139,6 KMF
- 500 ILS70.698,02 KMF
- 1.000 ILS141.396,04 KMF
- 5.000 ILS706.980,22 KMF
- 10.000 ILS1.413.960,43 KMF
- 1.000 KMF7,07 ILS
- 5.000 KMF35,36 ILS
- 10.000 KMF70,72 ILS
- 25.000 KMF176,81 ILS
- 50.000 KMF353,62 ILS
- 100.000 KMF707,23 ILS
- 500.000 KMF3.536,17 ILS
- 1.000.000 KMF7.072,33 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 141,40 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,0070723 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 140,89, cao nhất 144,14, trung bình 142,27 KMF cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.