Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KMF sang ILS

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KMF = 0,007071 ILS1 ILS = 141,42 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0069375
Cao nhất
0,007098
Trung bình
0,00703
Thay đổi
+0,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,007071−0,0000014 · −0,02%
24 thg 10, 20260,0070723−0,0000211 · −0,30%
23 thg 10, 20260,0070934+0,0000187 · +0,26%
22 thg 10, 20260,0070747+0,0000229 · +0,33%
21 thg 10, 20260,0070518−0,0000056 · −0,08%
20 thg 10, 20260,0070574−0,0000156 · −0,22%
19 thg 10, 20260,0070729+0,0000178 · +0,25%
18 thg 10, 20260,0070551−0,0000144 · −0,20%
17 thg 10, 20260,0070695+0,0000099 · +0,14%
16 thg 10, 20260,0070595−0,0000103 · −0,15%
15 thg 10, 20260,0070699+0,0000792 · +1,13%
14 thg 10, 20260,0069906−0,0000092 · −0,13%
13 thg 10, 20260,0069998+0,0000194 · +0,28%
12 thg 10, 20260,0069804+0,0000014 · +0,02%
11 thg 10, 20260,0069789+0,0000045 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0069744+0,0000005 · +0,01%
9 thg 10, 20260,006974−0,0000096 · −0,14%
8 thg 10, 20260,0069835+0,0000161 · +0,23%
7 thg 10, 20260,0069674−0,0000039 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0069713+0,0000339 · +0,49%
5 thg 10, 20260,0069375−0,0000810 · −1,15%
4 thg 10, 20260,0070185+0,0000359 · +0,51%
3 thg 10, 20260,0069826−0,0000394 · −0,56%
2 thg 10, 20260,007022−0,0000345 · −0,49%
1 thg 10, 20260,0070565−0,0000119 · −0,17%
30 thg 9, 20260,0070684−0,0000295 · −0,42%
29 thg 9, 20260,007098+0,0000383 · +0,54%
28 thg 9, 20260,0070596+0,0000349 · +0,50%
27 thg 9, 20260,0070248−0,0000287 · −0,41%
26 thg 9, 20260,0070535+0,0000136 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 KMF7,07 ILS
  • 5.000 KMF35,35 ILS
  • 10.000 KMF70,71 ILS
  • 25.000 KMF176,77 ILS
  • 50.000 KMF353,55 ILS
  • 100.000 KMF707,1 ILS
  • 500.000 KMF3.535,48 ILS
  • 1.000.000 KMF7.070,97 ILS
  • 1 ILS141,42 KMF
  • 5 ILS707,12 KMF
  • 10 ILS1.414,23 KMF
  • 50 ILS7.071,17 KMF
  • 100 ILS14.142,34 KMF
  • 500 ILS70.711,68 KMF
  • 1.000 ILS141.423,36 KMF
  • 5.000 ILS707.116,81 KMF
  • 10.000 ILS1.414.233,62 KMF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KMF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KMF = 0,007071 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 141,42 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KMF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 0,0069375, cao nhất 0,007098, trung bình 0,00703 ILS cho 1 KMF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.