Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang KHR

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 1.313,72 KHR1 KHR = 0,0007612 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.307,44
Cao nhất
1.338,53
Trung bình
1.322,60
Thay đổi
−1,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.313,72+6,28 · +0,48%
23 thg 10, 20261.307,44−6,62 · −0,50%
22 thg 10, 20261.314,06−0,36 · −0,03%
21 thg 10, 20261.314,42−3,36 · −0,25%
20 thg 10, 20261.317,78+2,82 · +0,21%
19 thg 10, 20261.314,96−1,64 · −0,12%
18 thg 10, 20261.316,60+2,02 · +0,15%
17 thg 10, 20261.314,59+0,01 · 0,00%
16 thg 10, 20261.314,58+3,08 · +0,24%
15 thg 10, 20261.311,49−14,46 · −1,09%
14 thg 10, 20261.325,96+5,92 · +0,45%
13 thg 10, 20261.320,04−3,91 · −0,30%
12 thg 10, 20261.323,95−1,16 · −0,09%
11 thg 10, 20261.325,11−3,64 · −0,27%
10 thg 10, 20261.328,76−0,59 · −0,04%
9 thg 10, 20261.329,35+2,29 · +0,17%
8 thg 10, 20261.327,06−0,09 · −0,01%
7 thg 10, 20261.327,15+2,46 · +0,19%
6 thg 10, 20261.324,69−3,80 · −0,29%
5 thg 10, 20261.328,49+4,91 · +0,37%
4 thg 10, 20261.323,57−4,81 · −0,36%
3 thg 10, 20261.328,39+7,39 · +0,56%
2 thg 10, 20261.320,99−0,25 · −0,02%
1 thg 10, 20261.321,25−0,36 · −0,03%
30 thg 9, 20261.321,61+0,36 · +0,03%
29 thg 9, 20261.321,25−13,72 · −1,03%
28 thg 9, 20261.334,97−3,56 · −0,27%
27 thg 9, 20261.338,53+5,98 · +0,45%
26 thg 9, 20261.332,55−2,15 · −0,16%
25 thg 9, 20261.334,71

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS1.313,72 KHR
  • 5 ILS6.568,62 KHR
  • 10 ILS13.137,25 KHR
  • 50 ILS65.686,23 KHR
  • 100 ILS131.372,45 KHR
  • 500 ILS656.862,25 KHR
  • 1.000 ILS1.313.724,5 KHR
  • 5.000 ILS6.568.622,51 KHR
  • 10.000 ILS13.137.245,02 KHR
  • 10.000 KHR7,61 ILS
  • 50.000 KHR38,06 ILS
  • 100.000 KHR76,12 ILS
  • 250.000 KHR190,3 ILS
  • 500.000 KHR380,6 ILS
  • 1.000.000 KHR761,19 ILS
  • 5.000.000 KHR3.805,97 ILS
  • 10.000.000 KHR7.611,95 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 1.313,72 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0007612 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,57%: thấp nhất 1.307,44, cao nhất 1.338,53, trung bình 1.322,60 KHR cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.