Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang ILS

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,000761 ILS1 ILS = 1.314,06 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007471
Cao nhất
0,0007649
Trung bình
0,0007563
Thay đổi
+1,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,000761−0,0000002 · −0,03%
24 thg 10, 20260,0007612−0,0000037 · −0,48%
23 thg 10, 20260,0007649+0,0000039 · +0,51%
22 thg 10, 20260,000761+0,0000002 · +0,03%
21 thg 10, 20260,0007608+0,0000019 · +0,26%
20 thg 10, 20260,0007589−0,0000016 · −0,21%
19 thg 10, 20260,0007605+0,0000009 · +0,12%
18 thg 10, 20260,0007595−0,0000012 · −0,15%
17 thg 10, 20260,00076070,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0007607−0,0000018 · −0,23%
15 thg 10, 20260,0007625+0,0000083 · +1,10%
14 thg 10, 20260,0007542−0,0000034 · −0,45%
13 thg 10, 20260,0007576+0,0000022 · +0,30%
12 thg 10, 20260,0007553+0,0000007 · +0,09%
11 thg 10, 20260,0007547+0,0000021 · +0,27%
10 thg 10, 20260,0007526+0,0000003 · +0,04%
9 thg 10, 20260,0007522−0,0000013 · −0,17%
8 thg 10, 20260,0007535+0,0000001 · +0,01%
7 thg 10, 20260,0007535−0,0000014 · −0,19%
6 thg 10, 20260,0007549+0,0000022 · +0,29%
5 thg 10, 20260,0007527−0,0000028 · −0,37%
4 thg 10, 20260,0007555+0,0000027 · +0,36%
3 thg 10, 20260,0007528−0,0000042 · −0,56%
2 thg 10, 20260,000757+0,0000001 · +0,02%
1 thg 10, 20260,0007569+0,0000002 · +0,03%
30 thg 9, 20260,0007567−0,0000002 · −0,03%
29 thg 9, 20260,0007569+0,0000078 · +1,04%
28 thg 9, 20260,0007491+0,0000020 · +0,27%
27 thg 9, 20260,0007471−0,0000034 · −0,45%
26 thg 9, 20260,0007504+0,0000012 · +0,16%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 KHR7,61 ILS
  • 50.000 KHR38,05 ILS
  • 100.000 KHR76,1 ILS
  • 250.000 KHR190,25 ILS
  • 500.000 KHR380,5 ILS
  • 1.000.000 KHR761 ILS
  • 5.000.000 KHR3.805 ILS
  • 10.000.000 KHR7.610 ILS
  • 1 ILS1.314,06 KHR
  • 5 ILS6.570,3 KHR
  • 10 ILS13.140,61 KHR
  • 50 ILS65.703,04 KHR
  • 100 ILS131.406,08 KHR
  • 500 ILS657.030,38 KHR
  • 1.000 ILS1.314.060,76 KHR
  • 5.000 ILS6.570.303,78 KHR
  • 10.000 ILS13.140.607,57 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,000761 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1.314,06 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,57%: thấp nhất 0,0007471, cao nhất 0,0007649, trung bình 0,0007563 ILS cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.