Tỷ giá ILS sang IRR
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 590.075,71 IRR1 IRR = 0,0000017 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 447.340,91
- Cao nhất
- 593.055,83
- Trung bình
- 557.245,78
- Thay đổi
- +30,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 590.075,71 | +113,98 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 589.961,73 | +1.228,24 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 588.733,48 | −3.643,35 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 592.376,84 | −678,99 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 593.055,83 | +134,74 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 592.921,09 | +13.309,89 · +2,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 579.611,20 | −1.815,25 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 581.426,46 | +1.184,44 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 580.242,01 | +177,61 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 580.064,40 | +2.107,86 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 577.956,54 | −2.167,07 · −0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 580.123,61 | +2.722,19 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 577.401,42 | −3.346,70 · −0,58% |
| 12 thg 10, 2026 | 580.748,13 | +44,94 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 580.703,19 | −375,26 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 581.078,45 | +13.948,16 · +2,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 567.130,29 | +2.205,72 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 564.924,57 | −2.704,10 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 567.628,67 | −20.479,87 · −3,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 588.108,54 | +16.632,38 · +2,91% |
| 5 thg 10, 2026 | 571.476,16 | +1.949,76 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 569.526,40 | −2.925,05 · −0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 572.451,45 | +3.573,02 · +0,63% |
| 2 thg 10, 2026 | 568.878,42 | +16.560,67 · +3,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 552.317,76 | +381,13 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 551.936,63 | +104.595,72 · +23,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 447.340,91 | −3.495,31 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 450.836,22 | −2.217,38 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 453.053,60 | +1.842,97 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 451.210,63 | −108,35 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS590.075,71 IRR
- 5 ILS2.950.378,55 IRR
- 10 ILS5.900.757,09 IRR
- 50 ILS29.503.785,46 IRR
- 100 ILS59.007.570,92 IRR
- 500 ILS295.037.854,61 IRR
- 1.000 ILS590.075.709,22 IRR
- 5.000 ILS2.950.378.546,08 IRR
- 10.000 ILS5.900.757.092,16 IRR
- 1.000.000 IRR1,69 ILS
- 5.000.000 IRR8,47 ILS
- 10.000.000 IRR16,95 ILS
- 25.000.000 IRR42,37 ILS
- 50.000.000 IRR84,73 ILS
- 100.000.000 IRR169,47 ILS
- 500.000.000 IRR847,35 ILS
- 1.000.000.000 IRR1.694,7 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 590.075,71 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000017 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +30,74%: thấp nhất 447.340,91, cao nhất 593.055,83, trung bình 557.245,78 IRR cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.