Tỷ giá ILS sang ALL
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 26,105 ALL1 ALL = 0,03831 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,994
- Cao nhất
- 26,821
- Trung bình
- 26,481
- Thay đổi
- −1,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 26,105 | +0,111 · +0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 25,994 | −0,103 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 26,098 | −0,065 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 26,163 | +0,034 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,128 | −0,041 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,17 | −0,103 · −0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,272 | +0,059 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,213 | −0,139 · −0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 26,353 | −0,015 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,368 | −0,226 · −0,85% |
| 14 thg 10, 2026 | 26,593 | +0,007 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 26,586 | −0,099 · −0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 26,685 | −0,032 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 26,717 | −0,012 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 26,729 | −0,040 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 26,769 | +0,017 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 26,752 | −0,033 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 26,786 | −0,036 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 26,821 | +0,032 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,789 | +0,152 · +0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 26,637 | −0,122 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 26,759 | +0,110 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 26,65 | +0,154 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 26,495 | +0,017 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 26,478 | +0,120 · +0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 26,358 | −0,130 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 26,488 | −0,121 · −0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 26,609 | +0,116 · +0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 26,493 | +0,065 · +0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 26,428 | +0,017 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS26,11 ALL
- 5 ILS130,53 ALL
- 10 ILS261,05 ALL
- 50 ILS1.305,27 ALL
- 100 ILS2.610,53 ALL
- 500 ILS13.052,67 ALL
- 1.000 ILS26.105,34 ALL
- 5.000 ILS130.526,68 ALL
- 10.000 ILS261.053,35 ALL
- 100 ALL3,83 ILS
- 500 ALL19,15 ILS
- 1.000 ALL38,31 ILS
- 2.500 ALL95,77 ILS
- 5.000 ALL191,53 ILS
- 10.000 ALL383,06 ILS
- 50.000 ALL1.915,32 ILS
- 100.000 ALL3.830,63 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 26,105 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,03831 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,16%: thấp nhất 25,994, cao nhất 26,821, trung bình 26,481 ALL cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.