Tỷ giá ALL sang ILS
1 Lek Albania bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ALL = 0,03831 ILS1 ILS = 26,105 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03728
- Cao nhất
- 0,03847
- Trung bình
- 0,03777
- Thay đổi
- +1,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03831 | −0,00016 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03847 | +0,00015 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03832 | +0,00010 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03822 | −0,00005 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03827 | +0,00006 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03821 | +0,00015 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03806 | −0,00009 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03815 | +0,00020 · +0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03795 | +0,00002 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03793 | +0,00032 · +0,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0376 | −0,00001 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03761 | +0,00014 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03747 | +0,00005 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03743 | +0,00002 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03741 | +0,00006 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03736 | −0,00002 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03738 | +0,00005 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03733 | +0,00005 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03728 | −0,00004 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03733 | −0,00021 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03754 | +0,00017 · +0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03737 | −0,00015 · −0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03752 | −0,00022 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03774 | −0,00002 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03777 | −0,00017 · −0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03794 | +0,00019 · +0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03775 | +0,00017 · +0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03758 | −0,00016 · −0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03775 | −0,00009 · −0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03784 | −0,00003 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 100 ALL3,83 ILS
- 500 ALL19,15 ILS
- 1.000 ALL38,31 ILS
- 2.500 ALL95,77 ILS
- 5.000 ALL191,53 ILS
- 10.000 ALL383,06 ILS
- 50.000 ALL1.915,32 ILS
- 100.000 ALL3.830,63 ILS
- 1 ILS26,11 ALL
- 5 ILS130,53 ALL
- 10 ILS261,05 ALL
- 50 ILS1.305,27 ALL
- 100 ILS2.610,53 ALL
- 500 ILS13.052,67 ALL
- 1.000 ILS26.105,34 ALL
- 5.000 ILS130.526,68 ALL
- 10.000 ILS261.053,35 ALL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ALL sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ALL = 0,03831 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 26,105 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ALL sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,17%: thấp nhất 0,03728, cao nhất 0,03847, trung bình 0,03777 ILS cho 1 ALL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.