Tỷ giá HRK sang UAH
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 6,745 UAH1 UAH = 0,14825 HRKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,668
- Cao nhất
- 6,786
- Trung bình
- 6,716
- Thay đổi
- −0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6,745 | +0,035 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,71 | −0,011 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,721 | +0,009 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,713 | −0,004 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,717 | +0,014 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,703 | +0,006 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,697 | −0,001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,698 | +0,001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,697 | −0,011 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,708 | −0,002 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,71 | +0,027 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,683 | +0,008 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,675 | +0,001 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,674 | −0,002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,676 | −0,025 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,701 | +0,033 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,668 | −0,016 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,684 | −0,020 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,704 | +0,029 · +0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,675 | −0,031 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,706 | −0,010 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,716 | +0,010 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,706 | −0,012 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,718 | −0,021 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,739 | −0,035 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,774 | +0,003 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,771 | −0,014 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,785 | +0,016 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,769 | −0,017 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 6,786 | +0,003 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 HRK6,75 UAH
- 5 HRK33,73 UAH
- 10 HRK67,45 UAH
- 25 HRK168,63 UAH
- 50 HRK337,26 UAH
- 100 HRK674,53 UAH
- 500 HRK3.372,63 UAH
- 1.000 HRK6.745,26 UAH
- 10 UAH1,48 HRK
- 50 UAH7,41 HRK
- 100 UAH14,83 HRK
- 500 UAH74,13 HRK
- 1.000 UAH148,25 HRK
- 5.000 UAH741,26 HRK
- 10.000 UAH1.482,52 HRK
- 50.000 UAH7.412,61 HRK
- 100.000 UAH14.825,22 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 6,745 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,14825 HRK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 6,668, cao nhất 6,786, trung bình 6,716 UAH cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.