Tỷ giá HRK sang JPY
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 23,322 JPY1 JPY = 0,04288 HRKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 23,322
- Cao nhất
- 23,899
- Trung bình
- 23,598
- Thay đổi
- −2,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 23,322 | −0,036 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 23,358 | −0,178 · −0,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 23,536 | −0,018 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 23,555 | −0,042 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 23,596 | +0,038 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 23,558 | −0,014 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 23,572 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 23,573 | +0,024 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 23,549 | +0,052 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 23,497 | −0,041 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 23,538 | +0,058 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 23,479 | −0,066 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 23,545 | +0,006 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 23,54 | +0,002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 23,538 | −0,041 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 23,578 | +0,048 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 23,53 | −0,086 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 23,616 | +0,082 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 23,534 | +0,071 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 23,463 | −0,123 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 23,587 | +0,009 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 23,577 | +0,001 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 23,576 | −0,204 · −0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 23,78 | +0,145 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 23,634 | −0,111 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 23,745 | −0,098 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 23,843 | +0,061 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 23,783 | +0,002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 23,781 | −0,117 · −0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 23,899 | +0,043 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 HRK23,32 JPY
- 5 HRK116,61 JPY
- 10 HRK233,22 JPY
- 25 HRK583,05 JPY
- 50 HRK1.166,11 JPY
- 100 HRK2.332,22 JPY
- 500 HRK11.661,08 JPY
- 1.000 HRK23.322,17 JPY
- 10 JPY0,4288 HRK
- 50 JPY2,14 HRK
- 100 JPY4,29 HRK
- 500 JPY21,44 HRK
- 1.000 JPY42,88 HRK
- 5.000 JPY214,39 HRK
- 10.000 JPY428,78 HRK
- 50.000 JPY2.143,88 HRK
- 100.000 JPY4.287,77 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 23,322 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,04288 HRK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,24%: thấp nhất 23,322, cao nhất 23,899, trung bình 23,598 JPY cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.