Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HRK sang CNY

1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HRK = 0,9919 CNY1 CNY = 1,008 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,9919
Cao nhất
1,015
Trung bình
1,00
Thay đổi
−2,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,9919−0,00033 · −0,03%
24 thg 10, 20260,99222−0,00095 · −0,10%
23 thg 10, 20260,99317−0,00284 · −0,29%
22 thg 10, 20260,99601+0,00074 · +0,07%
21 thg 10, 20260,99527−0,00073 · −0,07%
20 thg 10, 20260,996−0,00006 · −0,01%
19 thg 10, 20260,99606−0,00140 · −0,14%
18 thg 10, 20260,99746−0,00006 · −0,01%
17 thg 10, 20260,99753−0,00020 · −0,02%
16 thg 10, 20260,99772+0,00065 · +0,07%
15 thg 10, 20260,99707+0,00137 · +0,14%
14 thg 10, 20260,99571+0,00260 · +0,26%
13 thg 10, 20260,99311−0,00185 · −0,19%
12 thg 10, 20260,99496−0,00136 · −0,14%
11 thg 10, 20260,99633+0,00069 · +0,07%
10 thg 10, 20260,99564−0,00336 · −0,34%
9 thg 10, 20260,999+0,00211 · +0,21%
8 thg 10, 20260,99688−0,00259 · −0,26%
7 thg 10, 20260,99948+0,00144 · +0,14%
6 thg 10, 20260,99804+0,00280 · +0,28%
5 thg 10, 20260,99525−0,00702 · −0,70%
4 thg 10, 20261,002+0,001 · +0,08%
3 thg 10, 20261,0010,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,002−0,005 · −0,54%
1 thg 10, 20261,007−0,001 · −0,14%
30 thg 9, 20261,009−0,003 · −0,29%
29 thg 9, 20261,011−0,003 · −0,33%
28 thg 9, 20261,015−0,001 · −0,05%
27 thg 9, 20261,0150,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,015+0,002 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 HRK9,92 CNY
  • 50 HRK49,59 CNY
  • 100 HRK99,19 CNY
  • 250 HRK247,97 CNY
  • 500 HRK495,95 CNY
  • 1.000 HRK991,9 CNY
  • 5.000 HRK4.959,48 CNY
  • 10.000 HRK9.918,97 CNY
  • 1 CNY1,01 HRK
  • 5 CNY5,04 HRK
  • 10 CNY10,08 HRK
  • 50 CNY50,41 HRK
  • 100 CNY100,82 HRK
  • 500 CNY504,08 HRK
  • 1.000 CNY1.008,17 HRK
  • 5.000 CNY5.040,85 HRK
  • 10.000 CNY10.081,69 HRK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HRK sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HRK = 0,9919 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 1,008 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HRK sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,08%: thấp nhất 0,9919, cao nhất 1,015, trung bình 1,00 CNY cho 1 HRK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.