Tỷ giá HRK sang GBP
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 0,11119 GBP1 GBP = 8,994 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11111
- Cao nhất
- 0,11422
- Trung bình
- 0,11253
- Thay đổi
- −2,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,11119 | +0,00004 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,11115 | +0,00004 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11111 | −0,00027 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11138 | −0,00003 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11141 | −0,00004 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11145 | −0,00039 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11184 | −0,00007 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11191 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11191 | −0,00020 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11212 | −0,00034 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11245 | +0,00037 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11209 | −0,00009 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11218 | −0,00014 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11231 | −0,00009 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1124 | +0,00005 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11235 | −0,00025 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1126 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1126 | +0,00009 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11251 | −0,00013 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11264 | +0,00027 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11237 | −0,00047 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11284 | +0,00003 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11282 | −0,00024 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11305 | −0,00034 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11339 | −0,00032 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1137 | −0,00020 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1139 | −0,00022 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11412 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11412 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11414 | −0,00008 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 HRK1,11 GBP
- 50 HRK5,56 GBP
- 100 HRK11,12 GBP
- 250 HRK27,8 GBP
- 500 HRK55,59 GBP
- 1.000 HRK111,19 GBP
- 5.000 HRK555,93 GBP
- 10.000 HRK1.111,85 GBP
- 1 GBP8,99 HRK
- 5 GBP44,97 HRK
- 10 GBP89,94 HRK
- 50 GBP449,7 HRK
- 100 GBP899,4 HRK
- 500 GBP4.497 HRK
- 1.000 GBP8.993,99 HRK
- 5.000 GBP44.969,96 HRK
- 10.000 GBP89.939,92 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 0,11119 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 8,994 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,66%: thấp nhất 0,11111, cao nhất 0,11422, trung bình 0,11253 GBP cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.