Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang HRK

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,14889 HRK1 HRK = 6,716 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14737
Cao nhất
0,14997
Trung bình
0,14894
Thay đổi
+1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,14889+0,00064 · +0,43%
24 thg 10, 20260,14825−0,00077 · −0,52%
23 thg 10, 20260,14902+0,00025 · +0,17%
22 thg 10, 20260,14878−0,00019 · −0,13%
21 thg 10, 20260,14897+0,00009 · +0,06%
20 thg 10, 20260,14888−0,00031 · −0,21%
19 thg 10, 20260,14918−0,00014 · −0,09%
18 thg 10, 20260,14932+0,00002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,1493−0,00002 · −0,01%
16 thg 10, 20260,14932+0,00024 · +0,16%
15 thg 10, 20260,14908+0,00004 · +0,03%
14 thg 10, 20260,14904−0,00060 · −0,40%
13 thg 10, 20260,14964−0,00018 · −0,12%
12 thg 10, 20260,14982−0,00001 · −0,01%
11 thg 10, 20260,14983+0,00004 · +0,03%
10 thg 10, 20260,14978+0,00055 · +0,37%
9 thg 10, 20260,14923−0,00074 · −0,49%
8 thg 10, 20260,14997+0,00037 · +0,25%
7 thg 10, 20260,1496+0,00044 · +0,29%
6 thg 10, 20260,14917−0,00064 · −0,43%
5 thg 10, 20260,14981+0,00068 · +0,46%
4 thg 10, 20260,14913+0,00023 · +0,16%
3 thg 10, 20260,14889−0,00022 · −0,15%
2 thg 10, 20260,14912+0,00026 · +0,17%
1 thg 10, 20260,14886+0,00047 · +0,31%
30 thg 9, 20260,1484+0,00077 · +0,52%
29 thg 9, 20260,14763−0,00006 · −0,04%
28 thg 9, 20260,14769+0,00030 · +0,20%
27 thg 9, 20260,14739−0,00035 · −0,23%
26 thg 9, 20260,14774+0,00037 · +0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH1,49 HRK
  • 50 UAH7,44 HRK
  • 100 UAH14,89 HRK
  • 500 UAH74,45 HRK
  • 1.000 UAH148,89 HRK
  • 5.000 UAH744,46 HRK
  • 10.000 UAH1.488,91 HRK
  • 50.000 UAH7.444,55 HRK
  • 100.000 UAH14.889,1 HRK
  • 1 HRK6,72 UAH
  • 5 HRK33,58 UAH
  • 10 HRK67,16 UAH
  • 25 HRK167,91 UAH
  • 50 HRK335,82 UAH
  • 100 HRK671,63 UAH
  • 500 HRK3.358,16 UAH
  • 1.000 HRK6.716,32 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,14889 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 6,716 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,14737, cao nhất 0,14997, trung bình 0,14894 HRK cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.