Tỷ giá GNF sang TRY
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0056273 TRY1 TRY = 177,71 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,005548
- Cao nhất
- 0,0056316
- Trung bình
- 0,0055926
- Thay đổi
- +1,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0056273 | +0,0000133 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0056139 | +0,0000079 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,005606 | +0,0000033 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0056026 | −0,0000002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0056029 | +0,0000004 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0056025 | +0,0000040 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0055985 | −0,0000331 · −0,59% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0056316 | +0,0000133 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0056182 | +0,0000038 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0056145 | +0,0000075 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0056069 | +0,0000032 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0056037 | −0,0000040 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0056077 | +0,0000267 · +0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,005581 | −0,0000453 · −0,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0056264 | +0,0000130 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0056133 | +0,0000256 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0055878 | +0,0000008 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0055869 | −0,0000062 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0055931 | +0,0000078 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0055854 | +0,0000018 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0055836 | −0,0000349 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0056185 | +0,0000525 · +0,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,005566 | −0,0000032 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0055692 | −0,0000014 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0055706 | +0,0000045 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0055661 | +0,0000006 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0055655 | +0,0000136 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0055519 | −0,0000092 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0055611 | +0,0000021 · +0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0055591 | +0,0000111 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 GNF5,63 TRY
- 5.000 GNF28,14 TRY
- 10.000 GNF56,27 TRY
- 25.000 GNF140,68 TRY
- 50.000 GNF281,36 TRY
- 100.000 GNF562,73 TRY
- 500.000 GNF2.813,63 TRY
- 1.000.000 GNF5.627,25 TRY
- 1 TRY177,71 GNF
- 5 TRY888,53 GNF
- 10 TRY1.777,07 GNF
- 50 TRY8.885,33 GNF
- 100 TRY17.770,66 GNF
- 500 TRY88.853,3 GNF
- 1.000 TRY177.706,59 GNF
- 5.000 TRY888.532,95 GNF
- 10.000 TRY1.777.065,91 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0056273 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 177,71 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,43%: thấp nhất 0,005548, cao nhất 0,0056316, trung bình 0,0055926 TRY cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.