Tỷ giá TRY sang GNF
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 177,71 GNF1 GNF = 0,0056273 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 177,57
- Cao nhất
- 180,25
- Trung bình
- 178,81
- Thay đổi
- −1,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 177,71 | −0,42 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 178,13 | −0,25 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 178,38 | −0,11 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 178,49 | +0,01 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 178,48 | −0,01 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 178,49 | −0,13 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 178,62 | +1,05 · +0,59% |
| 17 thg 10, 2026 | 177,57 | −0,42 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 177,99 | −0,12 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 178,11 | −0,24 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 178,35 | −0,10 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 178,45 | +0,13 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 178,33 | −0,85 · −0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 179,18 | +1,44 · +0,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 177,74 | −0,41 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 178,15 | −0,82 · −0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 178,96 | −0,03 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 178,99 | +0,20 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 178,79 | −0,25 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 179,04 | −0,06 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 179,10 | +1,11 · +0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 177,98 | −1,68 · −0,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 179,66 | +0,10 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 179,56 | +0,05 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 179,51 | −0,14 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 179,66 | −0,02 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 179,68 | −0,44 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 180,12 | +0,30 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 179,82 | −0,07 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 179,89 | −0,36 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY177,71 GNF
- 5 TRY888,53 GNF
- 10 TRY1.777,07 GNF
- 50 TRY8.885,33 GNF
- 100 TRY17.770,66 GNF
- 500 TRY88.853,3 GNF
- 1.000 TRY177.706,59 GNF
- 5.000 TRY888.532,95 GNF
- 10.000 TRY1.777.065,91 GNF
- 1.000 GNF5,63 TRY
- 5.000 GNF28,14 TRY
- 10.000 GNF56,27 TRY
- 25.000 GNF140,68 TRY
- 50.000 GNF281,36 TRY
- 100.000 GNF562,73 TRY
- 500.000 GNF2.813,63 TRY
- 1.000.000 GNF5.627,25 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang GNF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 177,71 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,0056273 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,41%: thấp nhất 177,57, cao nhất 180,25, trung bình 178,81 GNF cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.