Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang GNF

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 56,327 GNF1 GNF = 0,01775 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
55,403
Cao nhất
56,425
Trung bình
55,798
Thay đổi
+1,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202656,327−0,099 · −0,17%
23 thg 10, 202656,425+0,304 · +0,54%
22 thg 10, 202656,121+0,119 · +0,21%
21 thg 10, 202656,002+0,083 · +0,15%
20 thg 10, 202655,92−0,026 · −0,05%
19 thg 10, 202655,946+0,065 · +0,12%
18 thg 10, 202655,881+0,171 · +0,31%
17 thg 10, 202655,71−0,098 · −0,18%
16 thg 10, 202655,808−0,031 · −0,06%
15 thg 10, 202655,839+0,159 · +0,29%
14 thg 10, 202655,68+0,027 · +0,05%
13 thg 10, 202655,653+0,107 · +0,19%
12 thg 10, 202655,546−0,190 · −0,34%
11 thg 10, 202655,736+0,244 · +0,44%
10 thg 10, 202655,492−0,086 · −0,16%
9 thg 10, 202655,578−0,087 · −0,16%
8 thg 10, 202655,665+0,091 · +0,16%
7 thg 10, 202655,574−0,033 · −0,06%
6 thg 10, 202655,607−0,072 · −0,13%
5 thg 10, 202655,679−0,068 · −0,12%
4 thg 10, 202655,747+0,344 · +0,62%
3 thg 10, 202655,403−0,501 · −0,90%
2 thg 10, 202655,905+0,300 · +0,54%
1 thg 10, 202655,605−0,385 · −0,69%
30 thg 9, 202655,99+0,093 · +0,17%
29 thg 9, 202655,897+0,106 · +0,19%
28 thg 9, 202655,791−0,198 · −0,35%
27 thg 9, 202655,989+0,087 · +0,16%
26 thg 9, 202655,903+0,317 · +0,57%
25 thg 9, 202655,586−0,153 · −0,27%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY563,27 GNF
  • 50 JPY2.816,33 GNF
  • 100 JPY5.632,65 GNF
  • 500 JPY28.163,27 GNF
  • 1.000 JPY56.326,54 GNF
  • 5.000 JPY281.632,7 GNF
  • 10.000 JPY563.265,39 GNF
  • 50.000 JPY2.816.326,97 GNF
  • 100.000 JPY5.632.653,95 GNF
  • 100 GNF1,78 JPY
  • 500 GNF8,88 JPY
  • 1.000 GNF17,75 JPY
  • 2.500 GNF44,38 JPY
  • 5.000 GNF88,77 JPY
  • 10.000 GNF177,54 JPY
  • 50.000 GNF887,68 JPY
  • 100.000 GNF1.775,36 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang GNF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 56,327 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,01775 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,06%: thấp nhất 55,403, cao nhất 56,425, trung bình 55,798 GNF cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.