Tỷ giá GNF sang INR
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,01073 INR1 INR = 93,197 GNFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01066
- Cao nhất
- 0,011
- Trung bình
- 0,01085
- Thay đổi
- −1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01073 | −0,00002 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01075 | +0,00004 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0107 | +0,00004 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01066 | −0,00002 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01068 | −0,00002 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01071 | −0,00001 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01072 | −0,00004 · −0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01076 | −0,00003 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01079 | +0,00004 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01075 | −0,00003 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01078 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01078 | −0,00003 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01081 | −0,00007 · −0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01088 | −0,00008 · −0,72% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01096 | −0,00003 · −0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01099 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01099 | +0,00001 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01099 | +0,00002 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01096 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01097 | +0,00001 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01096 | +0,00003 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01093 | −0,00007 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,011 | +0,00009 · +0,79% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01091 | +0,00001 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0109 | −0,00001 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01091 | −0,00001 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01092 | +0,00001 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0109 | +0,00003 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01087 | −0,00001 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01089 | −0,00001 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 GNF1,07 INR
- 500 GNF5,36 INR
- 1.000 GNF10,73 INR
- 2.500 GNF26,82 INR
- 5.000 GNF53,65 INR
- 10.000 GNF107,3 INR
- 50.000 GNF536,5 INR
- 100.000 GNF1.073 INR
- 10 INR931,97 GNF
- 50 INR4.659,83 GNF
- 100 INR9.319,67 GNF
- 500 INR46.598,34 GNF
- 1.000 INR93.196,68 GNF
- 5.000 INR465.983,38 GNF
- 10.000 INR931.966,76 GNF
- 50.000 INR4.659.833,82 GNF
- 100.000 INR9.319.667,64 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,01073 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 93,197 GNF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,54%: thấp nhất 0,01066, cao nhất 0,011, trung bình 0,01085 INR cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.