Tỷ giá INR sang GNF
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 93,197 GNF1 GNF = 0,01073 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 90,926
- Cao nhất
- 93,779
- Trung bình
- 92,145
- Thay đổi
- +1,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 93,197 | +0,154 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 93,043 | −0,388 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 93,431 | −0,347 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 93,779 | +0,189 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 93,589 | +0,216 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 93,374 | +0,107 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 93,266 | +0,340 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 92,927 | +0,228 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 92,699 | −0,331 · −0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 93,03 | +0,289 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 92,74 | −0,027 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 92,767 | +0,257 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 92,509 | +0,618 · +0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 91,892 | +0,661 · +0,72% |
| 11 thg 10, 2026 | 91,231 | +0,274 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 90,957 | −0,020 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 90,977 | −0,051 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 91,028 | −0,183 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 91,211 | +0,023 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 91,188 | −0,073 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 91,261 | −0,236 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 91,496 | +0,571 · +0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 90,926 | −0,722 · −0,79% |
| 2 thg 10, 2026 | 91,648 | −0,078 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 91,726 | +0,046 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 91,68 | +0,069 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 91,611 | −0,114 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 91,725 | −0,233 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 91,958 | +0,091 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 91,868 | +0,103 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR931,97 GNF
- 50 INR4.659,83 GNF
- 100 INR9.319,67 GNF
- 500 INR46.598,34 GNF
- 1.000 INR93.196,68 GNF
- 5.000 INR465.983,38 GNF
- 10.000 INR931.966,76 GNF
- 50.000 INR4.659.833,82 GNF
- 100.000 INR9.319.667,64 GNF
- 100 GNF1,07 INR
- 500 GNF5,36 INR
- 1.000 GNF10,73 INR
- 2.500 GNF26,82 INR
- 5.000 GNF53,65 INR
- 10.000 GNF107,3 INR
- 50.000 GNF536,5 INR
- 100.000 GNF1.073 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang GNF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 93,197 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,01073 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,56%: thấp nhất 90,926, cao nhất 93,779, trung bình 92,145 GNF cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.