Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang YER

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 90,996 YER1 YER = 0,01099 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
90,828
Cao nhất
91,137
Trung bình
91,007
Thay đổi
+0,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202690,996−0,100 · −0,11%
24 thg 10, 202691,096+0,006 · +0,01%
23 thg 10, 202691,09+0,119 · +0,13%
22 thg 10, 202690,971+0,021 · +0,02%
21 thg 10, 202690,95−0,009 · −0,01%
20 thg 10, 202690,96−0,136 · −0,15%
19 thg 10, 202691,095+0,125 · +0,14%
18 thg 10, 202690,97−0,104 · −0,11%
17 thg 10, 202691,075+0,003 · 0,00%
16 thg 10, 202691,072+0,057 · +0,06%
15 thg 10, 202691,015+0,176 · +0,19%
14 thg 10, 202690,839−0,245 · −0,27%
13 thg 10, 202691,084−0,028 · −0,03%
12 thg 10, 202691,112+0,284 · +0,31%
11 thg 10, 202690,828−0,131 · −0,14%
10 thg 10, 202690,959−0,020 · −0,02%
9 thg 10, 202690,979−0,158 · −0,17%
8 thg 10, 202691,137+0,036 · +0,04%
7 thg 10, 202691,101+0,098 · +0,11%
6 thg 10, 202691,003−0,078 · −0,09%
5 thg 10, 202691,081+0,063 · +0,07%
4 thg 10, 202691,019+0,146 · +0,16%
3 thg 10, 202690,873−0,080 · −0,09%
2 thg 10, 202690,952−0,114 · −0,13%
1 thg 10, 202691,067+0,083 · +0,09%
30 thg 9, 202690,984−0,103 · −0,11%
29 thg 9, 202691,087+0,027 · +0,03%
28 thg 9, 202691,06+0,103 · +0,11%
27 thg 9, 202690,957+0,117 · +0,13%
26 thg 9, 202690,841−0,125 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL91 YER
  • 5 GEL454,98 YER
  • 10 GEL909,96 YER
  • 50 GEL4.549,79 YER
  • 100 GEL9.099,57 YER
  • 500 GEL45.497,87 YER
  • 1.000 GEL90.995,75 YER
  • 5.000 GEL454.978,73 YER
  • 10.000 GEL909.957,46 YER
  • 100 YER1,1 GEL
  • 500 YER5,49 GEL
  • 1.000 YER10,99 GEL
  • 2.500 YER27,47 GEL
  • 5.000 YER54,95 GEL
  • 10.000 YER109,9 GEL
  • 50.000 YER549,48 GEL
  • 100.000 YER1.098,95 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 90,996 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,01099 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,03%: thấp nhất 90,828, cao nhất 91,137, trung bình 91,007 YER cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.