Tất cả tỷ giá

Tỷ giá YER sang GEL

1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 YER = 0,01099 GEL1 GEL = 90,996 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01097
Cao nhất
0,01101
Trung bình
0,01099
Thay đổi
−0,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01099+0,00001 · +0,11%
24 thg 10, 20260,010980,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,01098−0,00001 · −0,13%
22 thg 10, 20260,010990,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0110,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01099+0,00002 · +0,15%
19 thg 10, 20260,01098−0,00002 · −0,14%
18 thg 10, 20260,01099+0,00001 · +0,11%
17 thg 10, 20260,010980,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01098−0,00001 · −0,06%
15 thg 10, 20260,01099−0,00002 · −0,19%
14 thg 10, 20260,01101+0,00003 · +0,27%
13 thg 10, 20260,010980,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,01098−0,00003 · −0,31%
11 thg 10, 20260,01101+0,00002 · +0,14%
10 thg 10, 20260,010990,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01099+0,00002 · +0,17%
8 thg 10, 20260,010970,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,01098−0,00001 · −0,11%
6 thg 10, 20260,01099+0,00001 · +0,09%
5 thg 10, 20260,01098−0,00001 · −0,07%
4 thg 10, 20260,01099−0,00002 · −0,16%
3 thg 10, 20260,011+0,00001 · +0,09%
2 thg 10, 20260,01099+0,00001 · +0,13%
1 thg 10, 20260,01098−0,00001 · −0,09%
30 thg 9, 20260,01099+0,00001 · +0,11%
29 thg 9, 20260,010980,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01098−0,00001 · −0,11%
27 thg 9, 20260,01099−0,00001 · −0,13%
26 thg 9, 20260,01101+0,00002 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 100 YER1,1 GEL
  • 500 YER5,49 GEL
  • 1.000 YER10,99 GEL
  • 2.500 YER27,47 GEL
  • 5.000 YER54,95 GEL
  • 10.000 YER109,9 GEL
  • 50.000 YER549,48 GEL
  • 100.000 YER1.098,95 GEL
  • 1 GEL91 YER
  • 5 GEL454,98 YER
  • 10 GEL909,96 YER
  • 50 GEL4.549,79 YER
  • 100 GEL9.099,57 YER
  • 500 GEL45.497,87 YER
  • 1.000 GEL90.995,75 YER
  • 5.000 GEL454.978,73 YER
  • 10.000 GEL909.957,46 YER

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá YER sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 YER = 0,01099 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 90,996 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá YER sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,03%: thấp nhất 0,01097, cao nhất 0,01101, trung bình 0,01099 GEL cho 1 YER.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.