Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang XPD

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 0,0003681 XPD1 XPD = 2.716,34 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003023
Cao nhất
0,0003683
Trung bình
0,0003347
Thay đổi
+19,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0003681−0,0000002 · −0,04%
24 thg 10, 20260,0003683+0,0000023 · +0,63%
23 thg 10, 20260,000366+0,0000036 · +0,99%
22 thg 10, 20260,0003624+0,0000099 · +2,82%
21 thg 10, 20260,0003524+0,0000038 · +1,09%
20 thg 10, 20260,0003487+0,0000083 · +2,43%
19 thg 10, 20260,0003404−0,0000050 · −1,44%
18 thg 10, 20260,0003453−0,0000004 · −0,11%
17 thg 10, 20260,0003457+0,0000095 · +2,82%
16 thg 10, 20260,0003362−0,0000115 · −3,31%
15 thg 10, 20260,0003477+0,0000085 · +2,50%
14 thg 10, 20260,0003393+0,0000024 · +0,72%
13 thg 10, 20260,0003368+0,0000030 · +0,89%
12 thg 10, 20260,0003339−0,0000002 · −0,05%
11 thg 10, 20260,000334−0,0000004 · −0,12%
10 thg 10, 20260,0003344+0,0000024 · +0,71%
9 thg 10, 20260,0003321−0,0000056 · −1,67%
8 thg 10, 20260,0003377+0,0000052 · +1,55%
7 thg 10, 20260,0003326+0,0000024 · +0,73%
6 thg 10, 20260,0003302+0,0000007 · +0,22%
5 thg 10, 20260,0003294+0,0000010 · +0,32%
4 thg 10, 20260,0003284+0,0000005 · +0,17%
3 thg 10, 20260,0003279+0,0000039 · +1,19%
2 thg 10, 20260,000324+0,0000078 · +2,47%
1 thg 10, 20260,0003162+0,0000018 · +0,57%
30 thg 9, 20260,0003144−0,0000042 · −1,32%
29 thg 9, 20260,0003186+0,0000070 · +2,24%
28 thg 9, 20260,0003116+0,0000088 · +2,92%
27 thg 9, 20260,0003028+0,0000004 · +0,14%
26 thg 9, 20260,0003023−0,0000047 · −1,53%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL0,000368 XPD
  • 5 GEL0,001841 XPD
  • 10 GEL0,003681 XPD
  • 50 GEL0,0184 XPD
  • 100 GEL0,0368 XPD
  • 500 GEL0,1841 XPD
  • 1.000 GEL0,3681 XPD
  • 5.000 GEL1,84 XPD
  • 10.000 GEL3,68 XPD
  • 1 XPD2.716,34 GEL
  • 5 XPD13.581,69 GEL
  • 10 XPD27.163,38 GEL
  • 25 XPD67.908,44 GEL
  • 50 XPD135.816,88 GEL
  • 100 XPD271.633,77 GEL
  • 500 XPD1.358.168,84 GEL
  • 1.000 XPD2.716.337,68 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 0,0003681 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 2.716,34 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,90%: thấp nhất 0,0003023, cao nhất 0,0003683, trung bình 0,0003347 XPD cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.