Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang GEL

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 2.716,34 GEL1 GEL = 0,0003681 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.715,14
Cao nhất
3.307,72
Trung bình
2.996,29
Thay đổi
−16,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262.716,34+1,20 · +0,04%
24 thg 10, 20262.715,14−17,23 · −0,63%
23 thg 10, 20262.732,37−27,18 · −0,99%
22 thg 10, 20262.759,55−77,80 · −2,74%
21 thg 10, 20262.837,35−30,84 · −1,08%
20 thg 10, 20262.868,20−69,80 · −2,38%
19 thg 10, 20262.938,00+42,35 · +1,46%
18 thg 10, 20262.895,65+3,27 · +0,11%
17 thg 10, 20262.892,38−81,70 · −2,75%
16 thg 10, 20262.974,08+98,36 · +3,42%
15 thg 10, 20262.875,72−71,92 · −2,44%
14 thg 10, 20262.947,64−21,19 · −0,71%
13 thg 10, 20262.968,83−26,44 · −0,88%
12 thg 10, 20262.995,27+1,54 · +0,05%
11 thg 10, 20262.993,73+3,63 · +0,12%
10 thg 10, 20262.990,09−21,31 · −0,71%
9 thg 10, 20263.011,40+50,35 · +1,70%
8 thg 10, 20262.961,05−45,90 · −1,53%
7 thg 10, 20263.006,95−21,83 · −0,72%
6 thg 10, 20263.028,78−6,60 · −0,22%
5 thg 10, 20263.035,38−9,67 · −0,32%
4 thg 10, 20263.045,05−5,09 · −0,17%
3 thg 10, 20263.050,14−36,39 · −1,18%
2 thg 10, 20263.086,53−76,28 · −2,41%
1 thg 10, 20263.162,81−18,01 · −0,57%
30 thg 9, 20263.180,82+41,93 · +1,34%
29 thg 9, 20263.138,88−70,27 · −2,19%
28 thg 9, 20263.209,15−93,78 · −2,84%
27 thg 9, 20263.302,93−4,79 · −0,14%
26 thg 9, 20263.307,72+50,70 · +1,56%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD2.716,34 GEL
  • 5 XPD13.581,69 GEL
  • 10 XPD27.163,38 GEL
  • 25 XPD67.908,44 GEL
  • 50 XPD135.816,88 GEL
  • 100 XPD271.633,77 GEL
  • 500 XPD1.358.168,84 GEL
  • 1.000 XPD2.716.337,68 GEL
  • 1 GEL0,000368 XPD
  • 5 GEL0,001841 XPD
  • 10 GEL0,003681 XPD
  • 50 GEL0,0184 XPD
  • 100 GEL0,0368 XPD
  • 500 GEL0,1841 XPD
  • 1.000 GEL0,3681 XPD
  • 5.000 GEL1,84 XPD
  • 10.000 GEL3,68 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 2.716,34 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,0003681 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,60%: thấp nhất 2.715,14, cao nhất 3.307,72, trung bình 2.996,29 GEL cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.