Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang TMT

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 1,353 TMT1 TMT = 0,73927 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,317
Cao nhất
1,358
Trung bình
1,347
Thay đổi
+0,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,353−0,006 · −0,43%
24 thg 10, 20261,358+0,005 · +0,38%
23 thg 10, 20261,353+0,005 · +0,37%
22 thg 10, 20261,348+0,001 · +0,07%
21 thg 10, 20261,3470,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,347−0,003 · −0,21%
19 thg 10, 20261,35+0,007 · +0,49%
18 thg 10, 20261,343+0,022 · +1,70%
17 thg 10, 20261,321−0,028 · −2,08%
16 thg 10, 20261,3490,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,349+0,003 · +0,20%
14 thg 10, 20261,347−0,004 · −0,27%
13 thg 10, 20261,35−0,004 · −0,26%
12 thg 10, 20261,354+0,005 · +0,40%
11 thg 10, 20261,348−0,010 · −0,73%
10 thg 10, 20261,358+0,011 · +0,82%
9 thg 10, 20261,347−0,006 · −0,44%
8 thg 10, 20261,353+0,005 · +0,37%
7 thg 10, 20261,348−0,004 · −0,28%
6 thg 10, 20261,352+0,004 · +0,26%
5 thg 10, 20261,349−0,002 · −0,16%
4 thg 10, 20261,351+0,007 · +0,51%
3 thg 10, 20261,344−0,006 · −0,42%
2 thg 10, 20261,349+0,003 · +0,22%
1 thg 10, 20261,346−0,004 · −0,29%
30 thg 9, 20261,35+0,003 · +0,23%
29 thg 9, 20261,347−0,003 · −0,19%
28 thg 9, 20261,35+0,031 · +2,38%
27 thg 9, 20261,319+0,002 · +0,15%
26 thg 9, 20261,317−0,033 · −2,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL1,35 TMT
  • 5 GEL6,76 TMT
  • 10 GEL13,53 TMT
  • 50 GEL67,63 TMT
  • 100 GEL135,27 TMT
  • 500 GEL676,34 TMT
  • 1.000 GEL1.352,69 TMT
  • 5.000 GEL6.763,44 TMT
  • 10.000 GEL13.526,89 TMT
  • 10 TMT7,39 GEL
  • 50 TMT36,96 GEL
  • 100 TMT73,93 GEL
  • 250 TMT184,82 GEL
  • 500 TMT369,63 GEL
  • 1.000 TMT739,27 GEL
  • 5.000 TMT3.696,34 GEL
  • 10.000 TMT7.392,68 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 1,353 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 0,73927 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 1,317, cao nhất 1,358, trung bình 1,347 TMT cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.