Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang MNT

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 1.386,44 MNT1 MNT = 0,0007213 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.381,14
Cao nhất
1.388,44
Trung bình
1.385,62
Thay đổi
+0,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.386,44−1,16 · −0,08%
24 thg 10, 20261.387,60−0,83 · −0,06%
23 thg 10, 20261.388,44+1,79 · +0,13%
22 thg 10, 20261.386,65+0,63 · +0,05%
21 thg 10, 20261.386,01−0,41 · −0,03%
20 thg 10, 20261.386,43−1,58 · −0,11%
19 thg 10, 20261.388,00+2,56 · +0,18%
18 thg 10, 20261.385,45−1,43 · −0,10%
17 thg 10, 20261.386,88−0,80 · −0,06%
16 thg 10, 20261.387,68+0,81 · +0,06%
15 thg 10, 20261.386,87+2,47 · +0,18%
14 thg 10, 20261.384,40−3,48 · −0,25%
13 thg 10, 20261.387,88−0,08 · −0,01%
12 thg 10, 20261.387,96+4,92 · +0,36%
11 thg 10, 20261.383,04−0,43 · −0,03%
10 thg 10, 20261.383,47−1,49 · −0,11%
9 thg 10, 20261.384,96−3,35 · −0,24%
8 thg 10, 20261.388,31+1,26 · +0,09%
7 thg 10, 20261.387,04+1,88 · +0,14%
6 thg 10, 20261.385,16−1,60 · −0,12%
5 thg 10, 20261.386,76+2,13 · +0,15%
4 thg 10, 20261.384,64+1,89 · +0,14%
3 thg 10, 20261.382,74−1,59 · −0,11%
2 thg 10, 20261.384,33−0,20 · −0,01%
1 thg 10, 20261.384,53−0,64 · −0,05%
30 thg 9, 20261.385,17−0,30 · −0,02%
29 thg 9, 20261.385,47+0,58 · +0,04%
28 thg 9, 20261.384,89+2,23 · +0,16%
27 thg 9, 20261.382,66+1,52 · +0,11%
26 thg 9, 20261.381,14−2,23 · −0,16%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL1.386,44 MNT
  • 5 GEL6.932,21 MNT
  • 10 GEL13.864,41 MNT
  • 50 GEL69.322,06 MNT
  • 100 GEL138.644,13 MNT
  • 500 GEL693.220,64 MNT
  • 1.000 GEL1.386.441,27 MNT
  • 5.000 GEL6.932.206,36 MNT
  • 10.000 GEL13.864.412,72 MNT
  • 10.000 MNT7,21 GEL
  • 50.000 MNT36,06 GEL
  • 100.000 MNT72,13 GEL
  • 250.000 MNT180,32 GEL
  • 500.000 MNT360,64 GEL
  • 1.000.000 MNT721,27 GEL
  • 5.000.000 MNT3.606,36 GEL
  • 10.000.000 MNT7.212,71 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 1.386,44 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0007213 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,22%: thấp nhất 1.381,14, cao nhất 1.388,44, trung bình 1.385,62 MNT cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.