Tỷ giá MNT sang GEL
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,0007209 GEL1 GEL = 1.387,16 MNTCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007189
- Cao nhất
- 0,0007232
- Trung bình
- 0,0007215
- Thay đổi
- −0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0007209 | +0,0000020 · +0,27% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,0007189 | −0,0000023 · −0,32% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0007213 | +0,0000006 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007207 | +0,0000004 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007202 | −0,0000009 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007212 | −0,0000003 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007215 | +0,0000002 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007213 | +0,0000008 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007205 | −0,0000013 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007218 | +0,0000007 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000721 | +0,0000004 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007206 | −0,0000004 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000721 | −0,0000013 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007223 | +0,0000018 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007205 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007205 | −0,0000026 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000723 | +0,0000002 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007228 | +0,0000008 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000722 | +0,0000017 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007203 | −0,0000007 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000721 | −0,0000010 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007219 | +0,0000008 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007211 | −0,0000011 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007222 | −0,0000010 · −0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007232 | +0,0000008 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007224 | +0,0000001 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007223 | +0,0000003 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007219 | +0,0000002 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007218 | −0,0000003 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007221 | −0,0000012 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MNT7,21 GEL
- 50.000 MNT36,04 GEL
- 100.000 MNT72,09 GEL
- 250.000 MNT180,22 GEL
- 500.000 MNT360,45 GEL
- 1.000.000 MNT720,9 GEL
- 5.000.000 MNT3.604,5 GEL
- 10.000.000 MNT7.208,99 GEL
- 1 GEL1.387,16 MNT
- 5 GEL6.935,78 MNT
- 10 GEL13.871,56 MNT
- 50 GEL69.357,81 MNT
- 100 GEL138.715,63 MNT
- 500 GEL693.578,14 MNT
- 1.000 GEL1.387.156,27 MNT
- 5.000 GEL6.935.781,35 MNT
- 10.000 GEL13.871.562,71 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,0007209 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1.387,16 MNT. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,0007189, cao nhất 0,0007232, trung bình 0,0007215 GEL cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.