Tỷ giá GEL sang EUR hôm nay

Tỷ giá GEL sang EUR tháng 4 năm 2026

GEL/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32186
Đóng cửa
0,31863
Thấp nhất
0,31414
Cao nhất
0,32298
Thay đổi
−1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,31863+0,00173 · +0,55%
29 thg 4, 20260,31689−0,00105 · −0,33%
28 thg 4, 20260,31794−0,00029 · −0,09%
27 thg 4, 20260,31823−0,00002 · −0,01%
26 thg 4, 20260,318250,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,31825−0,00074 · −0,23%
24 thg 4, 20260,31899+0,00122 · +0,38%
23 thg 4, 20260,31777+0,00121 · +0,38%
22 thg 4, 20260,31656+0,00036 · +0,12%
21 thg 4, 20260,31619−0,00042 · −0,13%
20 thg 4, 20260,31661+0,00246 · +0,78%
19 thg 4, 20260,314140,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,31414−0,00095 · −0,30%
17 thg 4, 20260,31509+0,00047 · +0,15%
16 thg 4, 20260,31462−0,00151 · −0,48%
15 thg 4, 20260,31613+0,00004 · +0,01%
14 thg 4, 20260,31609−0,00196 · −0,62%
13 thg 4, 20260,31805+0,00111 · +0,35%
12 thg 4, 20260,316940,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,31694−0,00107 · −0,34%
10 thg 4, 20260,31801−0,00136 · −0,43%
9 thg 4, 20260,31937+0,00060 · +0,19%
8 thg 4, 20260,31877−0,00386 · −1,20%
7 thg 4, 20260,32263+0,00002 · 0,00%
6 thg 4, 20260,32261+0,00012 · +0,04%
5 thg 4, 20260,3225−0,00018 · −0,06%
4 thg 4, 20260,32267−0,00030 · −0,09%
3 thg 4, 20260,32298+0,00053 · +0,16%
2 thg 4, 20260,32245+0,00059 · +0,18%
1 thg 4, 20260,32186−0,00204 · −0,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.