Tỷ giá GEL sang EUR hôm nay

Tỷ giá GEL sang EUR tháng 12 năm 2025

GEL/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,31961
Đóng cửa
0,3165
Thấp nhất
0,31434
Cao nhất
0,31961
Thay đổi
−0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,3165+0,00105 · +0,33%
30 thg 12, 20250,31545+0,00026 · +0,08%
29 thg 12, 20250,31519−0,00016 · −0,05%
28 thg 12, 20250,31535−0,00031 · −0,10%
27 thg 12, 20250,31566+0,00076 · +0,24%
26 thg 12, 20250,3149−0,00027 · −0,09%
25 thg 12, 20250,31517+0,00083 · +0,26%
24 thg 12, 20250,31434−0,00072 · −0,23%
23 thg 12, 20250,31506−0,00158 · −0,50%
22 thg 12, 20250,31664−0,00016 · −0,05%
21 thg 12, 20250,3168−0,00022 · −0,07%
20 thg 12, 20250,31703+0,00037 · +0,12%
19 thg 12, 20250,31665+0,00021 · +0,07%
18 thg 12, 20250,31645+0,00028 · +0,09%
17 thg 12, 20250,31617+0,00009 · +0,03%
16 thg 12, 20250,31607−0,00013 · −0,04%
15 thg 12, 20250,31621+0,00022 · +0,07%
14 thg 12, 20250,31599−0,00042 · −0,13%
13 thg 12, 20250,31641+0,00025 · +0,08%
12 thg 12, 20250,31616−0,00115 · −0,36%
11 thg 12, 20250,31731−0,00138 · −0,43%
9 thg 12, 20250,31869+0,00034 · +0,11%
8 thg 12, 20250,31835−0,00003 · −0,01%
7 thg 12, 20250,31838−0,00011 · −0,03%
6 thg 12, 20250,31849+0,00053 · +0,17%
5 thg 12, 20250,31795+0,00025 · +0,08%
4 thg 12, 20250,3177−0,00088 · −0,28%
3 thg 12, 20250,31859−0,00060 · −0,19%
2 thg 12, 20250,31919−0,00043 · −0,13%
1 thg 12, 20250,31961+0,00043 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.