Tỷ giá GEL sang EUR hôm nay

Tỷ giá GEL sang EUR tháng 10 năm 2026

GEL/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,3403
Đóng cửa
0,34496
Thấp nhất
0,3403
Cao nhất
0,34523
Thay đổi
+1,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,34496+0,00069 · +0,20%
26 thg 10, 20260,34426+0,00035 · +0,10%
25 thg 10, 20260,34391−0,00010 · −0,03%
24 thg 10, 20260,34401+0,00008 · +0,02%
23 thg 10, 20260,34393+0,00125 · +0,37%
22 thg 10, 20260,34267−0,00037 · −0,11%
21 thg 10, 20260,34304+0,00019 · +0,06%
20 thg 10, 20260,34285−0,00064 · −0,19%
19 thg 10, 20260,34349+0,00073 · +0,21%
18 thg 10, 20260,34276−0,00039 · −0,11%
17 thg 10, 20260,34315−0,00002 · −0,01%
16 thg 10, 20260,34317−0,00015 · −0,04%
15 thg 10, 20260,34332+0,00011 · +0,03%
14 thg 10, 20260,34321−0,00202 · −0,59%
13 thg 10, 20260,34523+0,00084 · +0,24%
12 thg 10, 20260,3444+0,00108 · +0,31%
11 thg 10, 20260,34331−0,00047 · −0,14%
10 thg 10, 20260,34379+0,00104 · +0,30%
9 thg 10, 20260,34274−0,00162 · −0,47%
8 thg 10, 20260,34436+0,00099 · +0,29%
7 thg 10, 20260,34337−0,00017 · −0,05%
6 thg 10, 20260,34355−0,00098 · −0,28%
5 thg 10, 20260,34452+0,00250 · +0,73%
4 thg 10, 20260,34202+0,00042 · +0,12%
3 thg 10, 20260,3416−0,00031 · −0,09%
2 thg 10, 20260,3419+0,00160 · +0,47%
1 thg 10, 20260,3403+0,00066 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.