Tỷ giá GEL sang EUR hôm nay

Tỷ giá GEL sang EUR tháng 2 năm 2026

GEL/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,31348
Đóng cửa
0,31732
Thấp nhất
0,31254
Cao nhất
0,31779
Thay đổi
+1,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,31732+0,00015 · +0,05%
27 thg 2, 20260,31717+0,00054 · +0,17%
26 thg 2, 20260,31663−0,00074 · −0,23%
25 thg 2, 20260,31738+0,00001 · 0,00%
24 thg 2, 20260,31737+0,00125 · +0,40%
23 thg 2, 20260,31612−0,00119 · −0,37%
22 thg 2, 20260,31731+0,00005 · +0,02%
21 thg 2, 20260,31725−0,00054 · −0,17%
20 thg 2, 20260,31779+0,00103 · +0,33%
19 thg 2, 20260,31675+0,00142 · +0,45%
18 thg 2, 20260,31533+0,00011 · +0,04%
17 thg 2, 20260,31522+0,00072 · +0,23%
16 thg 2, 20260,3145+0,00021 · +0,07%
15 thg 2, 20260,31429−0,00059 · −0,19%
14 thg 2, 20260,31488+0,00081 · +0,26%
13 thg 2, 20260,31407+0,00112 · +0,36%
12 thg 2, 20260,31296+0,00041 · +0,13%
11 thg 2, 20260,31254−0,00012 · −0,04%
10 thg 2, 20260,31266−0,00222 · −0,70%
9 thg 2, 20260,31488+0,00020 · +0,06%
8 thg 2, 20260,31468−0,00005 · −0,02%
7 thg 2, 20260,31473−0,00089 · −0,28%
6 thg 2, 20260,31562+0,00021 · +0,07%
5 thg 2, 20260,31541+0,00092 · +0,29%
4 thg 2, 20260,31449−0,00039 · −0,12%
3 thg 2, 20260,31487+0,00165 · +0,53%
2 thg 2, 20260,31323−0,00025 · −0,08%
1 thg 2, 20260,31348+0,00028 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.