Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang TMT

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,06358 TMT1 TMT = 15,727 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06345
Cao nhất
0,06778
Trung bình
0,06609
Thay đổi
−6,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06358−0,00041 · −0,64%
24 thg 10, 20260,06399+0,00054 · +0,85%
23 thg 10, 20260,06345−0,00091 · −1,41%
22 thg 10, 20260,06436+0,00017 · +0,27%
21 thg 10, 20260,06419−0,00003 · −0,04%
20 thg 10, 20260,06422−0,00131 · −2,00%
19 thg 10, 20260,06553+0,00030 · +0,45%
18 thg 10, 20260,06523+0,00080 · +1,25%
17 thg 10, 20260,06443−0,00103 · −1,57%
16 thg 10, 20260,06546−0,00048 · −0,72%
15 thg 10, 20260,06594−0,00033 · −0,50%
14 thg 10, 20260,06626−0,00019 · −0,28%
13 thg 10, 20260,06645−0,00030 · −0,45%
12 thg 10, 20260,06675−0,00017 · −0,25%
11 thg 10, 20260,06692−0,00040 · −0,59%
10 thg 10, 20260,06731+0,00053 · +0,79%
9 thg 10, 20260,06679−0,00018 · −0,27%
8 thg 10, 20260,06696+0,00013 · +0,20%
7 thg 10, 20260,06683−0,00011 · −0,16%
6 thg 10, 20260,06694+0,00045 · +0,68%
5 thg 10, 20260,06648−0,00057 · −0,85%
4 thg 10, 20260,06705+0,00011 · +0,16%
3 thg 10, 20260,06695−0,00009 · −0,14%
2 thg 10, 20260,06704−0,00021 · −0,31%
1 thg 10, 20260,06725−0,00009 · −0,13%
30 thg 9, 20260,06734+0,00010 · +0,15%
29 thg 9, 20260,06724−0,00053 · −0,79%
28 thg 9, 20260,06777+0,00155 · +2,34%
27 thg 9, 20260,06622+0,00004 · +0,06%
26 thg 9, 20260,06618−0,00160 · −2,36%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,6358 TMT
  • 50 EGP3,18 TMT
  • 100 EGP6,36 TMT
  • 500 EGP31,79 TMT
  • 1.000 EGP63,58 TMT
  • 5.000 EGP317,92 TMT
  • 10.000 EGP635,84 TMT
  • 50.000 EGP3.179,21 TMT
  • 100.000 EGP6.358,42 TMT
  • 1 TMT15,73 EGP
  • 5 TMT78,64 EGP
  • 10 TMT157,27 EGP
  • 25 TMT393,18 EGP
  • 50 TMT786,36 EGP
  • 100 TMT1.572,72 EGP
  • 500 TMT7.863,59 EGP
  • 1.000 TMT15.727,17 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,06358 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 15,727 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,20%: thấp nhất 0,06345, cao nhất 0,06778, trung bình 0,06609 TMT cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.