Tỷ giá TMT sang EGP
1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TMT = 15,627 EGP1 EGP = 0,06399 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,753
- Cao nhất
- 15,76
- Trung bình
- 15,116
- Thay đổi
- +5,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 15,627 | −0,133 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,76 | +0,222 · +1,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 15,538 | −0,041 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 15,579 | +0,007 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 15,572 | +0,311 · +2,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,261 | −0,069 · −0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 15,33 | −0,191 · −1,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,521 | +0,244 · +1,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,277 | +0,111 · +0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 15,166 | +0,075 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 15,091 | +0,042 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 15,049 | +0,067 · +0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,982 | +0,038 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,944 | +0,088 · +0,59% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,856 | −0,117 · −0,78% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,973 | +0,040 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 14,933 | −0,030 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,963 | +0,024 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,939 | −0,102 · −0,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,042 | +0,128 · +0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 14,913 | −0,024 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 14,937 | +0,021 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,917 | +0,047 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,87 | +0,020 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,85 | −0,022 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 14,872 | +0,117 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,755 | −0,346 · −2,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 15,101 | −0,009 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 15,11 | +0,357 · +2,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 14,753 |
Số tiền phổ biến
- 1 TMT15,63 EGP
- 5 TMT78,14 EGP
- 10 TMT156,27 EGP
- 25 TMT390,68 EGP
- 50 TMT781,35 EGP
- 100 TMT1.562,71 EGP
- 500 TMT7.813,54 EGP
- 1.000 TMT15.627,08 EGP
- 10 EGP0,6399 TMT
- 50 EGP3,2 TMT
- 100 EGP6,4 TMT
- 500 EGP32 TMT
- 1.000 EGP63,99 TMT
- 5.000 EGP319,96 TMT
- 10.000 EGP639,91 TMT
- 50.000 EGP3.199,57 TMT
- 100.000 EGP6.399,15 TMT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TMT sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TMT = 15,627 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,06399 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TMT sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,93%: thấp nhất 14,753, cao nhất 15,76, trung bình 15,116 EGP cho 1 TMT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.