Tỷ giá EGP sang MYR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,07427 MYR1 MYR = 13,465 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07385
- Cao nhất
- 0,07888
- Trung bình
- 0,07699
- Thay đổi
- −5,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,07427 | +0,00027 · +0,37% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,074 | −0,00018 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07418 | +0,00033 · +0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07385 | −0,00123 · −1,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07507 | +0,00018 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0749 | −0,00009 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07499 | −0,00144 · −1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07643 | +0,00007 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07635 | −0,00048 · −0,62% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07683 | +0,00041 · +0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07641 | −0,00045 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07686 | −0,00042 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07728 | −0,00031 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07759 | −0,00008 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07767 | −0,00033 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,078 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07798 | −0,00006 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07805 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07805 | −0,00007 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07812 | +0,00019 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07793 | +0,00028 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07765 | −0,00044 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0781 | −0,00013 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07823 | +0,00017 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07806 | −0,00054 · −0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07861 | +0,00028 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07833 | −0,00012 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07845 | −0,00043 · −0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07888 | +0,00019 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07869 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,7427 MYR
- 50 EGP3,71 MYR
- 100 EGP7,43 MYR
- 500 EGP37,13 MYR
- 1.000 EGP74,27 MYR
- 5.000 EGP371,35 MYR
- 10.000 EGP742,69 MYR
- 50.000 EGP3.713,46 MYR
- 100.000 EGP7.426,91 MYR
- 1 MYR13,46 EGP
- 5 MYR67,32 EGP
- 10 MYR134,65 EGP
- 50 MYR673,23 EGP
- 100 MYR1.346,45 EGP
- 500 MYR6.732,27 EGP
- 1.000 MYR13.464,55 EGP
- 5.000 MYR67.322,73 EGP
- 10.000 MYR134.645,45 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,07427 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 13,465 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,61%: thấp nhất 0,07385, cao nhất 0,07888, trung bình 0,07699 MYR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.