Tỷ giá EGP sang MYR hôm nay

Tỷ giá EGP sang MYR tháng 7 năm 2026

EGP/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08315
Đóng cửa
0,08008
Thấp nhất
0,07964
Cao nhất
0,08353
Thay đổi
−3,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,08008−0,00056 · −0,69%
30 thg 7, 20260,08064−0,00030 · −0,37%
29 thg 7, 20260,08094+0,00041 · +0,50%
28 thg 7, 20260,08054+0,00089 · +1,12%
27 thg 7, 20260,07964−0,00003 · −0,03%
26 thg 7, 20260,07967+0,00003 · +0,03%
25 thg 7, 20260,07964−0,00016 · −0,21%
24 thg 7, 20260,07981+0,00014 · +0,18%
23 thg 7, 20260,07966−0,00059 · −0,73%
22 thg 7, 20260,08025+0,00017 · +0,21%
21 thg 7, 20260,08008−0,00070 · −0,86%
20 thg 7, 20260,08077−0,00027 · −0,33%
19 thg 7, 20260,08104−0,00006 · −0,08%
18 thg 7, 20260,08111+0,00027 · +0,33%
17 thg 7, 20260,08084+0,00023 · +0,29%
16 thg 7, 20260,08061+0,00037 · +0,46%
15 thg 7, 20260,08024−0,00096 · −1,18%
14 thg 7, 20260,0812−0,00076 · −0,92%
13 thg 7, 20260,08196+0,00007 · +0,08%
12 thg 7, 20260,08189−0,00011 · −0,14%
11 thg 7, 20260,082+0,00004 · +0,05%
10 thg 7, 20260,08196−0,00028 · −0,33%
9 thg 7, 20260,08224−0,00129 · −1,55%
8 thg 7, 20260,08353+0,00009 · +0,11%
7 thg 7, 20260,08344+0,00044 · +0,52%
6 thg 7, 20260,083+0,00013 · +0,16%
5 thg 7, 20260,08287+0,00027 · +0,33%
4 thg 7, 20260,0826−0,00027 · −0,33%
3 thg 7, 20260,08288−0,00034 · −0,41%
2 thg 7, 20260,08321+0,00007 · +0,08%
1 thg 7, 20260,08315+0,00042 · +0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.