Tỷ giá EGP sang MYR hôm nay

Tỷ giá EGP sang MYR tháng 1 năm 2026

EGP/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08502
Đóng cửa
0,08363
Thấp nhất
0,08348
Cao nhất
0,08636
Thay đổi
−1,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,08363−0,00047 · −0,56%
30 thg 1, 20260,0841+0,00014 · +0,16%
29 thg 1, 20260,08396+0,00048 · +0,58%
28 thg 1, 20260,08348−0,00080 · −0,95%
27 thg 1, 20260,08428−0,00027 · −0,33%
26 thg 1, 20260,08456−0,00044 · −0,52%
25 thg 1, 20260,085−0,00006 · −0,07%
24 thg 1, 20260,08506−0,00042 · −0,49%
23 thg 1, 20260,08547+0,00012 · +0,14%
22 thg 1, 20260,08535−0,00011 · −0,13%
21 thg 1, 20260,085460,00000 · 0,00%
20 thg 1, 20260,08546−0,00072 · −0,83%
19 thg 1, 20260,08618+0,00023 · +0,27%
18 thg 1, 20260,08595−0,00018 · −0,21%
17 thg 1, 20260,08613+0,00022 · +0,26%
16 thg 1, 20260,08591+0,00032 · +0,38%
15 thg 1, 20260,08559−0,00061 · −0,71%
14 thg 1, 20260,0862+0,00011 · +0,13%
13 thg 1, 20260,08609+0,00008 · +0,09%
12 thg 1, 20260,08601−0,00026 · −0,30%
11 thg 1, 20260,08627−0,00009 · −0,10%
10 thg 1, 20260,08636+0,00034 · +0,40%
9 thg 1, 20260,08602+0,00002 · +0,02%
8 thg 1, 20260,086+0,00030 · +0,35%
7 thg 1, 20260,0857−0,00004 · −0,05%
6 thg 1, 20260,08574+0,00088 · +1,04%
5 thg 1, 20260,08486−0,00014 · −0,17%
4 thg 1, 20260,08501+0,00014 · +0,16%
3 thg 1, 20260,08487−0,00025 · −0,29%
2 thg 1, 20260,08512+0,00010 · +0,12%
1 thg 1, 20260,08502+0,00006 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.