Tỷ giá EGP sang MYR hôm nay

Tỷ giá EGP sang MYR tháng 8 năm 2026

EGP/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07987
Đóng cửa
0,07946
Thấp nhất
0,07936
Cao nhất
0,08235
Thay đổi
−0,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,07946−0,00104 · −1,29%
30 thg 8, 20260,08049+0,00006 · +0,08%
29 thg 8, 20260,08043+0,00030 · +0,37%
28 thg 8, 20260,080140,00000 · 0,00%
27 thg 8, 20260,08014+0,00004 · +0,05%
26 thg 8, 20260,0801+0,00051 · +0,63%
25 thg 8, 20260,0796+0,00024 · +0,30%
24 thg 8, 20260,07936−0,00003 · −0,04%
23 thg 8, 20260,079390,00000 · 0,00%
22 thg 8, 20260,07939−0,00010 · −0,13%
21 thg 8, 20260,07949−0,00032 · −0,40%
20 thg 8, 20260,07982−0,00065 · −0,81%
19 thg 8, 20260,08047−0,00021 · −0,26%
18 thg 8, 20260,08068−0,00124 · −1,51%
17 thg 8, 20260,08191+0,00061 · +0,74%
16 thg 8, 20260,08131−0,00048 · −0,58%
15 thg 8, 20260,08178+0,00034 · +0,41%
14 thg 8, 20260,08144+0,00005 · +0,06%
13 thg 8, 20260,08139−0,00015 · −0,19%
12 thg 8, 20260,08155−0,00050 · −0,60%
11 thg 8, 20260,08204+0,00011 · +0,13%
10 thg 8, 20260,08194−0,00022 · −0,26%
9 thg 8, 20260,08215−0,00017 · −0,20%
8 thg 8, 20260,08232−0,00003 · −0,04%
7 thg 8, 20260,08235+0,00030 · +0,37%
6 thg 8, 20260,08205+0,00059 · +0,72%
5 thg 8, 20260,08146−0,00025 · −0,31%
4 thg 8, 20260,08172+0,00222 · +2,80%
3 thg 8, 20260,07949−0,00041 · −0,51%
2 thg 8, 20260,0799+0,00003 · +0,04%
1 thg 8, 20260,07987−0,00021 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.